rechapage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đắp lại (lốp xe): Hành động hoặc quá trình phủ một lớp cao su mới lên phần gai (hoa lốp) đã mòn của một lốp xe cũ để tái sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rechapage des pneus est une pratique écologique. (Việc đắp lại lốp xe là một thực hành thân thiện với môi trường.)
- Cet atelier propose le rechapage de pneus de camion. (Xưởng này có cung cấp dịch vụ đắp lại lốp xe tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp, "rechapage" có thể được dùng để nói về toàn bộ quy trình công nghệ tái sinh lốp xe.
- La qualité du rechapage dépend de l'état de la carcasse. (Chất lượng của việc đắp lại phụ thuộc vào tình trạng của khung lốp.)
Biến thể và từ gần giống
- Rechaper (động từ): đắp lại (lốp xe).
- Il faut rechaper ces pneus. (Cần phải đắp lại những lốp xe này.)
Từ đồng nghĩa
- Rénovation de pneus (cụm danh từ): sự cải tạo, làm mới lốp xe.
danh từ giống đực
- sự đắp lại (lốp xe)