rechaussement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự vun gốc: Hành động đắp thêm đất vào phần gốc của cây trồng, thường là cây lương thực như ngô, khoai, sắn, để giúp cây đứng vững, kích thích rễ phát triển và chống đổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le rechaussement des plants de maïs est une tâche importante. (Việc vun gốc cho cây ngô là một công việc quan trọng.)
- Après la pluie, il faut procéder au rechaussement des pommes de terre. (Sau cơn mưa, cần phải tiến hành vun gốc cho cây khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rechaussement des vignes": sự vun gốc cây nho.
- Le rechaussement des vignes se fait à l'automne pour les protéger du froid. (Việc vun gốc cây nho được thực hiện vào mùa thu để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Rechausser (động từ): vun gốc, đắp đất vào gốc cây.
- Il faut rechausser les jeunes plants. (Cần phải vun gốc cho những cây non.)
Buttage (danh từ giống đực): sự vun gốc, sự đắp ụ. Đây là một từ đồng nghĩa gần trong nông nghiệp.
- Le buttage des pommes de terre augmente le rendement. (Việc vun gốc (đắp ụ) cho khoai tây làm tăng năng suất.)
Từ đồng nghĩa
- Buttage (danh từ giống đực): sự vun gốc, sự đắp ụ.
- Surbuttage (danh từ giống đực): sự vun gốc lần hai (sau lần đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự vun gốc