rechaussement

Học thuật
Thân thiện
rechaussement

Le jardinier effectue le rechaussement des plants de pommes de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự vun gốc: Hành động đắp thêm đất vào phần gốc của cây trồng, thườngcây lương thực như ngô, khoai, sắn, để giúp cây đứng vững, kích thích rễ phát triển chống đổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le rechaussement des plants de maïs est une tâche importante. (Việc vun gốc cho cây ngômột công việc quan trọng.)
    • Après la pluie, il faut procéder au rechaussement des pommes de terre. (Sau cơn mưa, cần phải tiến hành vun gốc cho cây khoai tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rechaussement des vignes": sự vun gốc cây nho.
    • Le rechaussement des vignes se fait à l'automne pour les protéger du froid. (Việc vun gốc cây nho được thực hiện vào mùa thu để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechausser (động từ): vun gốc, đắp đất vào gốc cây.

    • Il faut rechausser les jeunes plants. (Cần phải vun gốc cho những cây non.)
  • Buttage (danh từ giống đực): sự vun gốc, sự đắp ụ. Đâymột từ đồng nghĩa gần trong nông nghiệp.

    • Le buttage des pommes de terre augmente le rendement. (Việc vun gốc (đắp ụ) cho khoai tây làm tăng năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Buttage (danh từ giống đực): sự vun gốc, sự đắp ụ.
  • Surbuttage (danh từ giống đực): sự vun gốc lần hai (sau lần đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
rechaussement

Le jardinier effectue le rechaussement des plants de pommes de terre.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự vun gốc