recherché

/rə'ʃeəʃei/
Học thuật
Thân thiện
recherché

The chef prepared a recherché dish with edible gold leaf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cầu kỳ, trau chuốt: Chỉ một cái đó được chọn lựa, sáng tạo hoặc thể hiện một cách quá kỹ lưỡng, tinh tế đến mức có vẻ giả tạo hoặc khó tiếp cận. Thường dùng để mô tả phong cách, sở thích hoặc ngôn ngữ.
    • Hiếm, quý hiếm: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một thứ đó khan hiếm, khó tìm, được săn lùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His taste in art is very recherché, favoring obscure 18th-century miniatures. (Khiếu thẩm mỹ về nghệ thuật của anh ấy rất cầu kỳ, ưa chuộng những bức tranh thu nhỏ khó hiểu từ thế kỷ 18.)
    • The writer's recherché vocabulary often confuses ordinary readers. (Vốn từ vựng trau chuốt quá mức của nhà văn thường làm độc giả bình thường bối rối.)
    • The dish was prepared with recherché ingredients flown in from abroad. (Món ăn được chuẩn bị với những nguyên liệu quý hiếm được chuyển bằng máy bay từ nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recherché elegance": sự thanh lịch cầu kỳ.

    • The ballroom was decorated with a recherché elegance that impressed all the guests. (Phòng khiêu vũ được trang trí với một sự thanh lịch cầu kỳ làm ấn tượng tất cả khách mời.)
  • "recherché obscurity": sự khó hiểu chủ ý (thường trong học thuật hoặc nghệ thuật).

    • The poet was criticized for his recherché obscurity, which made his work inaccessible. (Nhà thơ bị chỉ trích sự khó hiểu chủ ý, điều khiến tác phẩm của ông trở nên khó tiếp cận.)
Biến thể từ gần giống
  • Recherch (adj, dạng viết tắt ít dùng): cầu kỳ, tinh tế.
  • Esoteric (adj): bí truyền, khó hiểu (chỉ dành cho số ít người biết).
  • Arcane (adj): bí ẩn, huyền bí, khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Exquisite: tinh tế, tuyệt mỹ.
  • Over-refined: tinh luyện quá mức.
  • Rare: hiếm, quý.
  • Elegant: thanh lịch, tao nhã (nghĩa gần, nhưng ít hàm ý tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Commonplace: tầm thường, phổ biến.
  • Simple: đơn giản.
  • Ordinary: bình thường.
  • Unrefined: thô, không tinh luyện.
Lưu ý sử dụng

Từ "recherché" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc mỉa mai, ngụ ý rằng thứ được mô tả quá cố gắng để tỏ ra tinh tế, dẫn đến sự giả tạo hoặc xa rời thực tế. ít khi được dùng như một lời khen thuần túy.

recherché

The chef prepared a recherché dish with edible gold leaf.

tính từ
  1. cầu kỳ