rechignée

Học thuật
Thân thiện
rechignée

Elle a un visage rechignée en rangeant sa chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống cái của "rechigné"):
    • Cau có, nhăn nhó, khó chịu: Dùng để mô tả vẻ mặt, thái độ hoặc biểu hiện của một người (nữ giới hoặc danh từ giống cái) thể hiện sự không hài lòng, miễn cưỡng hoặc bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle avait une mine rechignée en se levant. ( ấyvẻ mặt cau có khi thức dậy.)
    • Une réponse rechignée. (Một câu trả lời tỏ vẻ khó chịu.)
    • Il a rencontré une serveuse rechignée. (Anh ấy đã gặp một nữ phục vụ với vẻ mặt nhăn nhó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air rechigné": vẻ mặt cau có.

    • Elle a écouté avec un air rechigné. ( ấy đã lắng nghe với một vẻ mặt cau có.)
  • "humeur rechignée": tâm trạng khó chịu, cáu kỉnh.

    • Il faut éviter de la déranger quand elle est d'humeur rechignée. (Cần tránh làm phiền ấy khi ấy đang tâm trạng cáu kỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechigné (adj, giống đực): Cau có, nhăn nhó (dạng giống đực).

    • Un visage rechigné. (Một khuôn mặt cau có.)
  • Rechigner (động từ): Làm với vẻ miễn cưỡng, tỏ ra khó chịu.

    • Il rechigne à faire ses devoirs. ( làm bài tập với vẻ miễn cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Renfrogné(e): Cau có, nhăn mặt (thường giận dữ hoặc khó chịu).
  • Boudeur / Boudeuse: Hờn dỗi, vẻ mặt dỗi.
  • Grincheux / Grincheuse: Cáu kỉnh, gắt gỏng.
Từ trái nghĩa
  • Enjoué(e): Vui vẻ, hoạt bát.
  • Souriant(e): Tươi cười.
  • Avenant(e): Dễ chịu, dễ mến.
rechignée

Elle a un visage rechignée en rangeant sa chambre.

tính từ giống cái
  1. xem rechigné