rechignement

Học thuật
Thân thiện
rechignement

Il fait ses devoirs avec un rechignement évident.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cau có, sự nhăn nhó: "rechignement" chỉ hành động hoặc biểu hiện trên khuôn mặt thể hiện sự khó chịu, không hài lòng, bực bội hoặc không muốn làm điều đó. thường đi kèm với việc nhíu mày, mím môi hoặc nhăn mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son rechignement trahissait son mécontentement. (Vẻ nhăn nhó của anh ta đã tố cáo sự không hài lòng của mình.)
    • Elle a accepté de m'aider, mais avec un léger rechignement. ( ấy đã đồng ý giúp tôi, nhưng với một chút cau có.)
    • Le rechignement de l'enfant à l'idée de manger des légumes était évident. (Sự nhăn nhó của đứa trẻ trước ý nghĩ phải ăn raurất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec rechignement": một cách miễn cưỡng, không vui lòng.
    • Il a obéi avec rechignement. ( đã vâng lời một cách miễn cưỡng/cau có.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechigner (động từ): tỏ vẻ miễn cưỡng, không muốn, làm với vẻ khó chịu.

    • Il rechigne à faire ses devoirs. ( tỏ vẻ miễn cưỡng không muốn làm bài tập.)
  • Rechignard, rechignarde (tính từ): hay cau có, hay nhăn nhó, khó tính.

    • Un visage rechignard. (Một khuôn mặt hay cau có.)
Từ đồng nghĩa
  • Grimace: nét nhăn mặt (thường để biểu đạt sự khó chịu hoặc chế nhạo).
  • Mauvaise grâce: thái độ miễn cưỡng, không vui vẻ.
  • Bouderie: sự hờn dỗi, sự giận dỗi (có thể đi kèm biểu cảm tương tự).
Từ trái nghĩa
  • Sourire: nụ cười.
  • Joie: niềm vui, sự vui vẻ.
  • Empressement: sự sốt sắng, sự hăng hái.
rechignement

Il fait ses devoirs avec un rechignement évident.

danh từ giống đực
  1. sự cau có, sự nhăn nhó