rechristianiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cơ Đốc hóa trở lại: Hành động khôi phục hoặc đưa trở lại niềm tin, các giá trị, hoặc các thực hành của đạo Cơ Đốc (Kitô giáo) cho một cá nhân, một nhóm người, hoặc một xã hội đã từ bỏ hoặc đánh mất nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après la Révolution, certains groupes ont cherché à rechristianiser la société française. (Sau Cách mạng, một số nhóm đã tìm cách Cơ Đốc hóa trở lại xã hội Pháp.)
- La mission du prêtre était de rechristianiser les villages qui avaient abandonné la foi. (Nhiệm vụ của vị linh mục là Cơ Đốc hóa trở lại những ngôi làng đã từ bỏ đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rechristianiser" thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, xã hội học hoặc tôn giáo học để mô tả các phong trào hoặc nỗ lực có chủ đích nhằm phục hưng ảnh hưởng của Kitô giáo.
- Từ này có thể ám chỉ cả việc cải đạo trở lại lẫn việc củng cố niềm tin cho những người đã có đạo nhưng thực hành yếu kém.
Biến thể và từ gần giống
- Rechristianisation (danh từ giống cái): Sự Cơ Đốc hóa trở lại.
- La rechristianisation de l'Europe après les guerres. (Sự Cơ Đốc hóa trở lại của châu Âu sau các cuộc chiến.)
- Christianiser (ngoại động từ): Cơ Đốc hóa (lần đầu tiên).
- Évangéliser (ngoại động từ): Truyền bá Phúc Âm, thường với nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Réévangéliser: Truyền bá Phúc Âm trở lại.
- Ramenir à la foi chrétienne: Đưa trở lại với đức tin Cơ Đốc.
Các cụm từ liên quan
- Tenter de rechristianiser: Cố gắng/nỗ lực Cơ Đốc hóa trở lại.
- Ils tentent de rechristianiser la jeunesse par des camps d'été. (Họ cố gắng Cơ Đốc hóa trở lại giới trẻ thông qua các trại hè.)
- Un effort pour rechristianiser: Một nỗ lực để Cơ Đốc hóa trở lại.
ngoại động từ
- Cơ Đốc hóa trở lại