recidivism

/ri'sidivizm/
Học thuật
Thân thiện
recidivism

The judge expressed concern about the defendant's high risk of recidivism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tái phạm, sự phạm tội lại: "recidivism" chỉ hành vi quay trở lại phạm tội hoặc vi phạm pháp luật của một người sau khi đã bị xử phạt hoặc cải tạo. Đây một thuật ngữ chuyên ngành thường dùng trong tội phạm học, tư pháp công tác xã hội.
    • Sự tái nghiện: Trong bối cảnh y tế cai nghiện, "recidivism" cũng có thể ám chỉ việc tái nghiện sau một thời gian cai trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high rate of recidivism is a major challenge for the prison system. (Tỷ lệ tái phạm cao một thách thức lớn đối với hệ thống nhà tù.)
    • Programs focusing on job training aim to reduce recidivism among former inmates. (Các chương trình tập trung vào đào tạo nghề nhằm giảm tỷ lệ tái phạm trong số những cựu nhân.)
    • Recidivism after drug rehabilitation is a complex issue. (Việc tái nghiện sau cai nghiện ma túy một vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cycle of recidivism": vòng luẩn quẩn của tái phạm, chỉ tình trạng một người liên tục phạm tội, bị bắt, ra rồi lại phạm tội.

    • Breaking the cycle of recidivism requires comprehensive support. (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của tái phạm đòi hỏi sự hỗ trợ toàn diện.)
  • "recidivism risk/rate": nguy /tỷ lệ tái phạm.

    • The study analyzed factors that influence recidivism risk. (Nghiên cứu phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến nguy tái phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Recidivist (n): người tái phạm, người phạm tội nhiều lần.

    • He was labeled a habitual recidivist. (Anh ta bị coi một kẻ tái phạm thói quen.)
  • Recidivate (v): tái phạm, phạm tội lại (động từ ít dùng hơn danh từ).

    • Without proper support, offenders are more likely to recidivate. (Không sự hỗ trợ phù hợp, những người phạm tội nhiều khả năng tái phạm hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Relapse: sự tái phạm, sự tái nghiện (thường dùng trong cả y tế tội phạm).
  • Reoffending: hành vi phạm tội lại (từ đồng nghĩa trực tiếp thông dụng trong bối cảnh pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "recidivism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recidivism")

recidivism

The judge expressed concern about the defendant's high risk of recidivism.

danh từ
  1. sự phạm lại (tội)