recipe
/'resipi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công thức nấu ăn: Một bản hướng dẫn chi tiết về các nguyên liệu và các bước cần thiết để chế biến một món ăn hoặc thức uống cụ thể.
- Đơn thuốc: (Trong ngữ cảnh y học cổ hoặc hiếm) Chỉ một đơn thuốc được kê bởi bác sĩ, liệt kê các thành phần và cách pha chế.
- Phương pháp, công thức để đạt được điều gì đó: Một tập hợp các hành động hoặc thành phần được cho là sẽ dẫn đến một kết quả hoặc tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Can you share your recipe for chocolate cake? (Bạn có thể chia sẻ công thức làm bánh sô cô la của bạn không?)
- The doctor wrote out a recipe for the medicine. (Bác sĩ đã viết một đơn thuốc.)
- His plan is a recipe for disaster. (Kế hoạch của anh ta là một công thức cho thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a recipe for success/disaster": Một cách diễn đạt ẩn dụ, chỉ một tập hợp các yếu tố chắc chắn sẽ dẫn đến thành công hoặc thất bại.
- Trust and communication are a recipe for a happy marriage. (Sự tin tưởng và giao tiếp là công thức cho một cuộc hôn nhân hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cookbook (n): Sách dạy nấu ăn, thường chứa nhiều recipe.
- Formula (n): Công thức (thường dùng trong toán học, hóa học, hoặc một kế hoạch/nguyên tắc cố định).
- Prescription (n): Đơn thuốc (từ thông dụng hơn recipe trong ngữ cảnh y học hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Instructions: Chỉ dẫn, hướng dẫn.
- Method: Phương pháp.
- Blueprint: Bản kế hoạch chi tiết.
Thành ngữ liên quan
- "Follow a recipe to the letter": Làm theo công thức một cách chính xác tuyệt đối, không sai một li.
- For this delicate dish, you must follow the recipe to the letter. (Với món ăn tinh tế này, bạn phải làm theo công thức một cách chính xác tuyệt đối.)
danh từ
- công thức (bánh, món ăn, thuốc pha chế)
- đơn thuốc, thuốc pha chế theo đơn, thuốc bốc theo đơn
- phương pháp, cách làm (việc gì)