formula
/'fɔ:mjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công thức: Một cách diễn đạt bằng ký hiệu, đặc biệt trong toán học, hóa học hoặc vật lý, thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố hoặc thành phần.
- Thể thức, cách thức: Một phương pháp, quy tắc hoặc thủ tục đã được thiết lập để đạt được một kết quả cụ thể hoặc giải quyết một vấn đề.
- Công thức pha chế: Một công thức chính xác cho việc pha trộn các thành phần, đặc biệt trong dược phẩm, mỹ phẩm hoặc thức ăn cho trẻ sơ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Einstein's famous formula is E=mc². (Công thức nổi tiếng của Einstein là E=mc².)
- The chemical formula for water is H₂O. (Công thức hóa học của nước là H₂O.)
- She has a simple formula for success: hard work and persistence. (Cô ấy có một công thức đơn giản cho thành công: làm việc chăm chỉ và kiên trì.)
- This baby formula is designed to be highly nutritious. (Công thức sữa cho trẻ sơ sinh này được thiết kế để có dinh dưỡng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"formula for success": công thức/bí quyết để thành công.
- There is no single formula for success in business. (Không có một công thức duy nhất nào cho thành công trong kinh doanh.)
"to follow a formula": làm theo một công thức/khuôn mẫu có sẵn.
- Many romantic comedies follow the same basic formula. (Nhiều phim hài lãng mạn đi theo cùng một công thức cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Formulate (động từ): xây dựng, phát triển một cách có hệ thống (một kế hoạch, ý tưởng).
- It took months to formulate a response to the crisis. (Phải mất nhiều tháng để xây dựng một phản ứng với cuộc khủng hoảng.)
Formulation (danh từ): sự xây dựng công thức; công thức đã được phát triển.
- The formulation of this policy involved many experts. (Việc xây dựng chính sách này có sự tham gia của nhiều chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
- Recipe: công thức nấu ăn, phương pháp (thường dùng trong ẩm thực hoặc theo nghĩa bóng).
- Blueprint: bản thiết kế, kế hoạch chi tiết.
- Method: phương pháp, cách thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ 'formula')
Thành ngữ liên quan
- A magic formula: một giải pháp kỳ diệu, một công thức thần kỳ (thường dùng với ý hoài nghi).
- There is no magic formula for learning a language quickly. (Không có công thức thần kỳ nào để học một ngôn ngữ nhanh chóng cả.)
danh từ, số nhiều formulas, formulae
- thể thức, cách thức
- công thức
- a mathematical formulacông thức toán
- a chemical formulacông thức hoá học