reciprocally

reciprocally

The two variables are reciprocally related.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Theo cách đối ứng, hai chiều: "reciprocally" mô tả một hành động hoặc mối quan hệ diễn ra theo hướng qua lại, cả hai bên đều tác động lẫn nhau một cách tương hỗ.
    • Ngược chiều, nghịch đảo: Trong ngữ cảnh khoa học hoặc toán học, "reciprocally" chỉ mối quan hệ một yếu tố tăng thì yếu tố kia giảm theo tỷ lệ nghịch.
    • Đổi lại, bù trừ: Dùng để chỉ việc một hành động được thực hiện để đáp lại một hành động tương tự từ phía bên kia.
dụ sử dụng
  • Theo cách đối ứng:

    • The two countries agreed to help each other reciprocally. (Hai quốc gia đồng ý giúp đỡ nhau một cách đối ứng.)
    • Their relationship was built on trust and respect, which they showed reciprocally. (Mối quan hệ của họ được xây dựng trên sự tin tưởng tôn trọng, điều họ thể hiện qua lại lẫn nhau.)
  • Ngược chiều, nghịch đảo:

    • Wavelength and frequency are, of course, related reciprocally. (Bước sóng tần số, tất nhiên, liên quan nghịch đảo với nhau.)
    • As the price increases, the demand decreases reciprocally. (Khi giá tăng, nhu cầu giảm theo tỷ lệ nghịch.)
  • Đổi lại, bù trừ:

    • We gave up our seats on the plane and reciprocally received several hundred dollars. (Chúng tôi đã nhường ghế trên máy bay đổi lại nhận được vài trăm đô la.)
    • We get many benefits in return for our taxes, which are provided reciprocally by the government. (Chúng tôi nhận được nhiều lợi ích đổi lại từ thuế của mình, những lợi ích này được chính phủ cung cấp một cách đối ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reciprocally related": liên quan nghịch đảo hoặc tương hỗ.

    • The two variables are reciprocally related, meaning one increases as the other decreases. (Hai biến số liên quan nghịch đảo, nghĩa một cái tăng thì cái kia giảm.)
  • "reciprocally exclusive": loại trừ lẫn nhau.

    • The goals of the negotiators were not reciprocally exclusive; they found common ground. (Các mục tiêu của những người đàm phán không loại trừ lẫn nhau; họ đã tìm thấy điểm chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Reciprocal (tính từ): mang tính đối ứng, tương hỗ.

    • They signed a reciprocal agreement to protect each other's interests. (Họ đã một thỏa thuận đối ứng để bảo vệ lợi ích của nhau.)
  • Reciprocate (động từ): đáp lại, làm điều tương tự.

    • She smiled at him, and he reciprocated with a wave. ( ấy mỉm cười với anh ta, anh ta đáp lại bằng một cái vẫy tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutually: một cách tương hỗ, cả hai bên.
    • The agreement was mutually satisfactory. (Thỏa thuận đó làm hài lòng cả hai bên.)
  • Inversely: một cách nghịch đảo (thường dùng trong toán học/khoa học).
    • The two quantities are inversely proportional. (Hai đại lượng này tỷ lệ nghịch với nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reciprocally".
Thành ngữ liên quan
  • "Give and take": sự nhường nhịn đáp lại qua lại (diễn tả tinh thần đối ứng).
    • A healthy relationship requires a lot of give and take. (Một mối quan hệ lành mạnh đòi hỏi nhiều sự nhường nhịn đáp lại qua lại.)