reciprocal

/ri'siprəkəl/
Học thuật
Thân thiện
reciprocal

The two friends have a reciprocal agreement to help each other with homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lẫn nhau, qua lại; đi lại, cả đôi bên: Mô tả một mối quan hệ hoặc hành động trong đó hai bên cùng cảm nhận, thực hiện, hoặc trao đổi một điều tương tự với nhau.
    • (Toán học) Đảo, thuận nghịch: Liên quan đến một số hoặc biểu thức toán học được bằng cách lấy 1 chia cho số hoặc biểu thức đó.
  2. Danh từ:

    • (Toán học) Số đảo; hàm thuận nghĩch: Kết quả của phép chia 1 cho một số hoặc một biểu thức nhất định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Their friendship is based on reciprocal trust and support. (Tình bạn của họ dựa trên sự tin tưởng hỗ trợ lẫn nhau.)
    • The two countries signed a reciprocal agreement to reduce tariffs. (Hai quốc gia một thỏa thuận đi lại để giảm thuế quan.)
    • In the equation, 'a' and 'b' have a reciprocal relationship. (Trong phương trình, 'a' 'b' mối quan hệ thuận nghịch.)
  • Danh từ:

    • The reciprocal of 5 is 1/5. (Số đảo của 5 1/5.)
    • To divide by a fraction, you multiply by its reciprocal. (Để chia cho một phân số, bạn nhân với số đảo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reciprocal arrangement/agreement": Thỏa thuận/sắp xếp đi lại, trong đó các bên trao đổi quyền lợi hoặc nghĩa vụ tương tự.

    • The universities have a reciprocal arrangement allowing students to use each other's libraries. (Các trường đại học một sắp xếp đi lại cho phép sinh viên sử dụng thư viện của nhau.)
  • "In reciprocal fashion": Một cách qua lại, lẫn nhau.

    • The two leaders praised each other's work in reciprocal fashion during the press conference. (Hai nhà lãnh đạo đã khen ngợi công việc của nhau một cách qua lại trong buổi họp báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Reciprocity (Danh từ): Tính chất đi lại, sự tương hỗ.

    • The treaty is founded on the principle of reciprocity. (Hiệp ước được xây dựng dựa trên nguyên tắc tương hỗ.)
  • Reciprocally (Phó từ): Một cách lẫn nhau, qua lại.

    • The feelings of admiration are reciprocally held. (Những tình cảm ngưỡng mộ được giữ một cách qua lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutual (Tính từ): Lẫn nhau, chung (thường nhấn mạnh cảm xúc hoặc lợi ích được chia sẻ).
  • Corresponding (Tính từ): Tương ứng, đáp lại.
  • Complementary (Tính từ): Bổ sung cho nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reciprocal")

Thành ngữ liên quan
  • "To reciprocate a feeling/gesture": Đáp lại một cảm xúc/cử chỉ (đây cách dùng động từ phổ biến liên quan).
    • He helped me, and I hope to reciprocate his kindness one day. (Anh ấy đã giúp tôi, tôi hy vọng sẽ đáp lại lòng tốt của anh ấy một ngày nào đó.)
reciprocal

The two friends have a reciprocal agreement to help each other with homework.

tính từ
  1. lẫn nhau, qua lại; đi lại, cả đôi bên
    • reciprocal love
      tình yêu thương lẫn nhau
    • reciprocal protection
      sự bảo vệ lẫn nhau
    • a reciprocal mistake
      sự lầm lẫn của cả đôi bên
  2. (toán học) đảo, thuận nghịch
    • reciprocal theorem
      định lý đảo
    • reciprocal equation
      phương trình thuận nghịch
danh từ
  1. (toán học) số đảo; hàm thuận nghịch
    • the reciprocal of 3 is 1/3
      số đảo của 3 1 roành

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "reciprocal"