reciprocating engine
/ri'siprəkeitiɳ'endʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động cơ chuyển động qua lại; động cơ kiểu pittông: Một loại động cơ đốt trong trong đó trục khuỷu được quay bởi chuyển động lên xuống (chuyển động tịnh tiến qua lại) của các pittông trong các xi lanh. Đây là loại động cơ phổ biến nhất trong ô tô, xe máy và nhiều máy móc khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most cars on the road today use a reciprocating engine. (Hầu hết ô tô trên đường hiện nay sử dụng động cơ chuyển động qua lại.)
- The invention of the reciprocating engine revolutionized transportation. (Phát minh ra động cơ kiểu pittông đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.)
- Aircraft in the early 20th century were often powered by reciprocating engines. (Máy bay vào đầu thế kỷ 20 thường được cung cấp năng lượng bởi các động cơ pittông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Internal combustion reciprocating engine": Động cơ đốt trong chuyển động qua lại. Cụm từ này nhấn mạnh cơ chế đốt nhiên liệu bên trong xi lanh để tạo ra chuyển động.
- The diesel generator is an internal combustion reciprocating engine. (Máy phát điện diesel là một động cơ đốt trong kiểu pittông.)
Biến thể và từ gần giống
- Reciprocating motion (n): Chuyển động qua lại, chuyển động tịnh tiến.
- The saw uses a reciprocating motion to cut through wood. (Lưỡi cưa sử dụng chuyển động qua lại để cắt gỗ.)
- Piston engine (n): Động cơ pittông. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến cho "reciprocating engine".
- Internal combustion engine (n): Động cơ đốt trong. Đây là nhóm rộng hơn, bao gồm cả động cơ pittông và các loại khác.
Từ đồng nghĩa
- Piston engine: Động cơ pittông.
- Internal-combustion engine: Động cơ đốt trong (khi nói đến loại dùng pittông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này)
danh từ
- máy chuyển động qua lại; máy kiểu pittông