reclamation
The company specializes in the reclamation of old industrial sites into public parks.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cải tạo, phục hồi đất: "reclamation" chỉ quá trình biến đất hoang, đất bỏ hoang hoặc đất không sử dụng được thành đất có thể canh tác hoặc xây dựng.
- Sự thu hồi, tái chế: "reclamation" còn có nghĩa là quá trình thu hồi các chất có ích từ chất thải hoặc sản phẩm phế liệu.
- Sự cứu vãn, phục hồi con người: Trong ngữ cảnh xã hội, "reclamation" chỉ việc đưa ai đó trở lại con đường đúng đắn, cứu họ khỏi sai lầm hoặc tội lỗi.
Ví dụ sử dụng
Sự cải tạo đất:
- The government invested heavily in the reclamation of coastal wetlands. (Chính phủ đã đầu tư mạnh vào việc cải tạo các vùng đất ngập nước ven biển.)
- Land reclamation projects have created new farmland in the desert. (Các dự án cải tạo đất đã tạo ra đất nông nghiệp mới ở sa mạc.)
Sự thu hồi:
- The reclamation of valuable metals from electronic waste is a growing industry. (Việc thu hồi kim loại quý từ rác thải điện tử là một ngành công nghiệp đang phát triển.)
- Water reclamation systems help conserve resources in arid regions. (Hệ thống thu hồi nước giúp bảo tồn tài nguyên ở các vùng khô hạn.)
Sự cứu vãn con người:
- The program focuses on the reclamation of juvenile delinquents through education. (Chương trình tập trung vào việc phục hồi thanh thiếu niên phạm pháp thông qua giáo dục.)
- Her speech was a passionate call for the reclamation of lost souls. (Bài phát biểu của cô ấy là lời kêu gọi đầy nhiệt huyết về việc cứu vãn những linh hồn lạc lối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Land reclamation": cụm từ phổ biến chỉ việc cải tạo đất.
- Land reclamation from the sea is common in the Netherlands. (Việc cải tạo đất từ biển là phổ biến ở Hà Lan.)
"Waste reclamation": thu hồi chất thải.
- Advanced waste reclamation technologies reduce environmental pollution. (Các công nghệ thu hồi chất thải tiên tiến giảm ô nhiễm môi trường.)
"Reclamation of dignity": phục hồi phẩm giá.
- The movement aims for the reclamation of dignity for marginalized communities. (Phong trào nhằm phục hồi phẩm giá cho các cộng đồng bị thiệt thòi.)
Biến thể và từ gần giống
Reclaim (động từ): đòi lại, cải tạo, thu hồi.
- They reclaimed the land for agriculture. (Họ đã cải tạo đất để làm nông nghiệp.)
Reclaimed (tính từ): đã được cải tạo, thu hồi.
- Reclaimed water is used for irrigation. (Nước đã được thu hồi được dùng để tưới tiêu.)
Reclamationist (danh từ): người ủng hộ hoặc thực hiện việc cải tạo đất/thu hồi.
- He is a well-known reclamationist in environmental circles. (Ông ấy là một nhà hoạt động cải tạo đất nổi tiếng trong giới môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Restoration: sự phục hồi (thường dùng cho môi trường hoặc công trình).
- Recovery: sự thu hồi (thường dùng cho tài nguyên hoặc sức khỏe).
- Salvage: sự trục vớt, cứu hộ (thường dùng cho vật liệu hoặc hàng hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Reclaim from: thu hồi từ, cải tạo từ.
- They reclaimed the swamp from the sea. (Họ đã cải tạo đầm lầy từ biển.)
Reclaim for: đòi lại cho.
- The activists reclaimed the park for public use. (Các nhà hoạt động đã đòi lại công viên cho mục đích công cộng.)
Thành ngữ liên quan
"Reclamation of one's past": phục hồi quá khứ, đối diện với quá khứ.
- The memoir is a reclamation of one's past mistakes. (Cuốn hồi ký là sự phục hồi những sai lầm trong quá khứ của một người.)
"Reclamation of identity": khẳng định lại bản sắc.
- The festival celebrates the reclamation of cultural identity. (Lễ hội tôn vinh việc khẳng định lại bản sắc văn hóa.)