reclaimation
/,reklə'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cải tạo, sự khôi phục: Hành động biến một thứ gì đó từ trạng thái hư hỏng, bị bỏ hoang hoặc suy thoái trở lại trạng thái hữu ích hoặc có thể sử dụng được.
- Sự khai hoang: Trong nông nghiệp, chỉ việc biến đất hoang, đất ngập nước hoặc vùng đất chưa sử dụng thành đất canh tác hoặc đất phát triển.
- Sự đòi lại: Hành động yêu cầu lấy lại quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reclamation of the old industrial site turned it into a public park. (Việc cải tạo khu công nghiệp cũ đã biến nó thành một công viên công cộng.)
- Land reclamation from the sea is common in this country. (Việc khai hoang đất từ biển là phổ biến ở đất nước này.)
- The reclamation of his stolen property was a lengthy legal process. (Việc đòi lại tài sản bị đánh cắp của anh ấy là một quá trình pháp lý dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Environmental reclamation": Sự phục hồi môi trường, thường chỉ các dự án khôi phục hệ sinh thái bị ô nhiễm hoặc suy thoái.
- The company funded the environmental reclamation of the mining area. (Công ty tài trợ cho dự án phục hồi môi trường ở khu vực khai thác mỏ.)
"Data reclamation": (Trong công nghệ thông tin) Quá trình khôi phục không gian lưu trữ đã bị xóa hoặc dọn dẹp.
- The new software improves disk reclamation efficiency. (Phần mềm mới cải thiện hiệu quả thu hồi dung lượng đĩa.)
Biến thể và từ gần giống
Reclaim (động từ): Cải tạo, khai hoang, đòi lại.
- They aim to reclaim the wetlands for agriculture. (Họ muốn cải tạo vùng đất ngập nước cho nông nghiệp.)
Reclaimed (tính từ): Đã được cải tạo, tái chế.
- The table is made from reclaimed wood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Restoration: Sự phục hồi, khôi phục (trạng thái ban đầu).
- Recovery: Sự thu hồi, lấy lại.
- Rehabilitation: Sự cải tạo, phục hồi chức năng (thường cho đất đai hoặc con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "reclamation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reclaim".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "reclamation".)
danh từ
- sự cải tạo, sự giác ngộ
- (nông nghiệp) sự khai hoang; sự cải tạo, sự làm khô (bãi lầy)
- sự thuần hoá (thú rừng); sự khai hoá
- sự đòi lại
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự phản đối, sự khiếu nại