reclassement

Học thuật
Thân thiện
reclassement

Un fonctionnaire demande un reclassement après un changement de poste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xếp lại thang lương: Hành động hoặc quá trình sắp xếp, phân loại lại mức lương của một người hoặc một nhóm người theo một hệ thống mới.
    • Sự xếp lại lương (cho một công chức): Việc điều chỉnh mức lương cụ thể cho một viên chức, thường do thay đổi về ngạch bậc, thâm niên hoặc quy định.
    • Sự điều chỉnh công tác (cho nhân viên không thích hợp với công tác nữa): Việc chuyển một nhân viên sang một vị trí, công việc hoặc bộ phận khác phù hợp hơn, thường do năng lực, sức khỏe hoặc nhu cầu của tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le reclassement des salaires a été décidé par la direction. (Việc xếp lại thang lương đã được ban lãnh đạo quyết định.)
    • Elle a demandé un reclassement après sa promotion. ( ấy đã yêu cầu một sự xếp lại lương sau khi được thăng chức.)
    • En raison de son accident, il a bénéficié d'un reclassement professionnel. (Do tai nạn của mình, anh ấy đã được hưởng một sự điều chỉnh công tác chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reclassement professionnel": sự điều chỉnh, sắp xếp lại công việc chuyên môn.
    • Le reclassement professionnel est une mesure pour maintenir l'emploi. (Điều chỉnh công tác chuyên mônmột biện pháp để duy trì việc làm.)
  • "reclassement salarial": sự xếp lại, điều chỉnh mức lương.
    • La négociation porte sur le reclassement salarial des anciens employés. (Cuộc đàm phán tập trung vào việc xếp lại lương cho các nhân viên .)
Biến thể từ gần giống
  • Reclasser (động từ): xếp lại, phân loại lại, điều chỉnh công tác.
    • L'entreprise doit reclasser certains salariés. (Công ty phải điều chỉnh công tác cho một số nhân viên.)
  • Reclassification (danh từ giống cái): thường dùng trong các ngữ cảnh tổng quát hơn về phân loại lại (ví dụ: dữ liệu, hàng hóa), nhưng đôi khi có thể thay thế cho "reclassement" trong bối cảnh hành chính/công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Réaffectation (danh từ giống cái): sự bố trí lại, phân công lại (công tác). (Nhấn mạnh vào việc thay đổi vị trí công tác hơn là khía cạnh lương thưởng).
  • Revalorisation (danh từ giống cái): sự nâng giá trị, sự điều chỉnh tăng (thường dùng cho lương, lương hưu).
Các cụm từ liên quan
  • Demander un reclassement: yêu cầu được xếp lại lương/điều chỉnh công tác.
    • Il a demandé un reclassement pour raisons médicales. (Anh ấy đã yêu cầu điều chỉnh công tác lý do sức khỏe.)
  • Bénéficier d'un reclassement: được hưởng/quyền lợi từ việc xếp lại lương/điều chỉnh công tác.
    • Les agents publics peuvent bénéficier d'un reclassement après un certain nombre d'années de service. (Các công chức có thể được xếp lại lương sau một số năm phục vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en situation de reclassement: đang trong tình trạng được/ phải điều chỉnh công tác (thường do dư thừa lao động hoặc không phù hợp).
    • Suite à la restructuration, plusieurs salariés sont en situation de reclassement. (Sau khi tái cơ cấu, nhiều nhân viên đang trong tình trạng phải điều chỉnh công tác.)
reclassement

Un fonctionnaire demande un reclassement après un changement de poste.

danh từ giống đực
  1. sự xếp lại thang lương
  2. sự xếp lại lương (cho một công chức)
  3. sự điều chỉnh công tác (cho nhân viên không thích hợp với công tác nữa)