reclinate

/'reklineit/
Học thuật
Thân thiện
reclinate

The leaves of the plant are reclinate, pointing gently toward the ground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chúi xuống, rủ xuống: Dùng trong thực vật học để mô tả các bộ phận của cây (như , cành, hoa) hướng mọc cong xuống dưới, hướng về phía mặt đất hoặc về phía gốc cây, trái ngược với hướng mọc lên trên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The reclinate leaves help the plant conserve water in dry climates. (Những chiếc chúi xuống giúp cây bảo tồn nước trong khí hậu khô cằn.)
    • Botanists noted the flower's reclinate posture. (Các nhà thực vật học ghi nhận tư thế rủ xuống của bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật hoặc hướng dẫn thực địa về thực vật học.
    • The species is identified by its reclinate spines. (Loài này được nhận dạng bởi những gai chúi xuống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Recline (động từ): Tựa, ngả lưng (người). Đây động từ gốc, trong khi "reclinate" tính từ chuyên biệt cho thực vật.

    • He reclined in the comfortable chair. (Anh ấy ngả lưng trên chiếc ghế thoải mái.)
  • Declinate (tính từ): Cũng có nghĩa cong xuống hoặc nghiêng xuống, một từ đồng nghĩa chuyên môn gần nghĩa.

  • Pendent (tính từ): Rủ xuống, lửng.
Từ đồng nghĩa
  • Nodding: Gật đầu, rủ xuống (thường dùng cho hoa).
  • Drooping: xuống, xệ xuống.
  • Cernuous: (Thuật ngữ thực vật) Rủ xuống, gục đầu.
Từ trái nghĩa
  • Erect: Mọc thẳng đứng.
  • Ascending: Hướng lên trên.
  • Patent: Xoè ngang ra.
reclinate

The leaves of the plant are reclinate, pointing gently toward the ground.

tính từ
  1. (thực vật học) chúi xuống