recognizability
/,rekəgnaizə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể công nhận, tính có thể thừa nhận: Chất lượng của một sự vật, ý tưởng hoặc nguyên tắc khiến nó có thể được xác nhận hoặc chấp nhận là đúng, hợp lệ hoặc chính thức.
- Tính có thể nhận ra: Đặc điểm của một người, địa điểm hoặc vật khiến nó dễ dàng được xác định hoặc nhớ lại từ những lần tiếp xúc trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recognizability of his signature style made his paintings valuable. (Tính có thể nhận ra của phong cách đặc trưng của ông ấy đã khiến các bức tranh của ông trở nên có giá trị.)
- The treaty's recognizability under international law was debated. (Tính có thể công nhận của hiệp ước theo luật pháp quốc tế đã được tranh luận.)
- A brand logo needs high recognizability to be effective. (Một logo thương hiệu cần có tính có thể nhận ra cao để trở nên hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Instant recognizability": Khả năng được nhận ra ngay lập tức.
- The singer's voice has instant recognizability. (Giọng hát của ca sĩ đó có khả năng được nhận ra ngay lập tức.)
- Trong bối cảnh học thuật, "recognizability" có thể đề cập đến tiêu chí để một lý thuyết hoặc khái niệm được chấp nhận trong một cộng đồng khoa học.
Biến thể và từ gần giống
- Recognizable (adj): Có thể công nhận, có thể nhận ra.
- He has a recognizable face. (Anh ấy có một khuôn mặt dễ nhận ra.)
- Recognize (v): Công nhận, nhận ra.
- I recognize that building. (Tôi nhận ra tòa nhà đó.)
Từ đồng nghĩa
- Identifiability: Tính có thể nhận dạng.
- Distinctiveness: Tính đặc biệt, tính dễ phân biệt.
- Acknowledgment: Sự thừa nhận, sự công nhận (nghĩa gần với "tính có thể công nhận").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "recognizability". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "recognize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recognizability").
danh từ
- tính có thể công nhận, tính có thể thừa nhận
- tính có thể nhận ra