recoinage

/'ri:'kɔnidʤ/
Học thuật
Thân thiện
recoinage

The government announced a recoinage to replace the old currency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đúc lại (tiền): Hành động hoặc quá trình nấu chảy đúc lại tiền kim loại để tạo ra đồng tiền mới, thường với thiết kế, thành phần hoặc giá trị khác.
    • Tiền đúc lại: Chỉ bản thân những đồng tiền mới được tạo ra từ quá trình đúc lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government announced a recoinage to replace all the old silver coins. (Chính phủ thông báo một đợt đúc lại tiền để thay thế tất cả các đồng bạc .)
    • This recoinage from the 18th century is now a valuable collector's item. (Số tiền đúc lại từ thế kỷ 18 này giờ một vật sưu tầm giá trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a recoinage": trải qua một đợt đúc lại tiền.
    • The nation's currency had to undergo a recoinage after the revolution. (Đồng tiền của quốc gia đã phải trải qua một đợt đúc lại sau cuộc cách mạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recoin (động từ): đúc lại (tiền).
    • The mint will recoil the old currency next month. (Xưởng đúc tiền sẽ đúc lại đồng tiền vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Reminting (danh từ): sự đúc lại tiền (nghĩa gần như tương đương).
recoinage

The government announced a recoinage to replace the old currency.

danh từ
  1. sự đúc lại (tiền)
  2. tiền đúc lại