recommandable

Học thuật
Thân thiện
recommandable

Un ami recommandable vous donne toujours de bons conseils.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng quý mến, đáng tin cậy: Dùng để mô tả một người phẩm chất tốt, đáng được tín nhiệm giới thiệu.
    • Đáng được khuyên dùng, đáng được đề cử: Dùng để mô tả một thứ đó (sản phẩm, dịch vụ, địa điểm) chất lượng tốt, xứng đáng được giới thiệu cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un restaurant recommandable pour sa cuisine authentique. (Đómột nhà hàng đáng được giới thiệu ẩm thực đích thực của họ.)
    • Il a toujours été un collègue recommandable et intègre. (Anh ấy luônmột đồng nghiệp đáng tin cậy chính trực.)
    • Ce livre est tout à fait recommandable aux jeunes lecteurs. (Cuốn sách này hoàn toàn đáng được khuyên đọc cho độc giả trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu recommandable": Ít đáng tin cậy, không đứng đắn. Thường dùng để nói về một người hoặc một nơi chốn danh tiếng không tốt.
    • C'est un quartier peu recommandable la nuit. (Đómột khu phố không an toàn/ít đáng lui tới vào ban đêm.)
    • Il fréquente des personnes peu recommandables. (Hắn ta giao du với những kẻ không đứng đắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Recommander (động từ): khuyên, giới thiệu, đề cử.
    • Je vous recommande ce film. (Tôi giới thiệu bạn xem bộ phim này.)
  • Recommandation (danh từ): lời khuyên, sự giới thiệu, sự tiến cử.
    • Il a obtenu ce poste grâce à une recommandation. (Anh ta được vị trí này nhờ một sự tiến cử.)
  • Recommandé, e (tính từ/ quá khứ phân từ): được khuyên, được giới thiệu. (Lưu ý: Đâydạng quá khứ phân từ của động từ "recommander", không phảibiến thể của "recommandable").
    • C'est un traitement recommandé par les médecins. (Đómột phương pháp điều trị được các bác sĩ khuyên dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Digne de confiance: đáng tin cậy.
  • Honorable: đáng kính, đứng đắn.
  • Conseillable: đáng được khuyên.
Từ trái nghĩa
  • Peu recommandable: ít đáng tin cậy, không đứng đắn (như đã giải thíchtrên).
  • Douteux, douteuse: đáng ngờ.
  • Suspect, suspecte: khả nghi.
recommandable

Un ami recommandable vous donne toujours de bons conseils.

tính từ
  1. đáng quí mến, đáng tin cậy
    • Un individu peu recommandable
      một kẻ ít đáng tin cậy