recommandé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Participe passé du verbe 'recommander'):
- Được khuyên dùng, được đề nghị: Chỉ một điều gì đó được đưa ra như một lời khuyên tốt, một sự gợi ý nên làm.
- Được bảo đảm (trong dịch vụ bưu chính): Chỉ một loại thư từ hoặc bưu kiện được gửi theo hình thức đặc biệt, có xác nhận và bảo đảm về việc giao nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (Được khuyên dùng):
- Ce restaurant est très recommandé par les guides. (Nhà hàng này được các sách hướng dẫn rất khuyên dùng.)
- La prudence est recommandée sur les routes verglacées. (Sự thận trọng được khuyến nghị trên những con đường phủ băng.)
- Tính từ (Được bảo đảm - bưu chính):
- J'ai envoyé le document en lettre recommandée. (Tôi đã gửi tài liệu bằng thư bảo đảm.)
- Pour un envoi important, utilisez le service recommandé. (Đối với một gửi phẩm quan trọng, hãy sử dụng dịch vụ bảo đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chaudement recommandé": Được nhiệt liệt khuyên dùng, giới thiệu.
- Ce livre est chaudement recommandé par les critiques. (Cuốn sách này được các nhà phê bình nhiệt liệt giới thiệu.)
- "Il est recommandé de + infinitif": Người ta khuyên nên làm gì đó.
- Il est recommandé de réserver à l'avance. (Người ta khuyên nên đặt trước.)
Biến thể và từ liên quan
- Recommander (động từ): Khuyên bảo, giới thiệu, gửi gắm.
- Je vous recommande ce film. (Tôi giới thiệu bạn xem bộ phim này.)
- Recommandation (danh từ): Lời khuyên, sự giới thiệu, sự tiến cử.
- Suivez les recommandations de votre médecin. (Hãy làm theo lời khuyên của bác sĩ.)
- Lettre recommandée (cụm danh từ): Thư bảo đảm (một loại dịch vụ bưu chính cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Conseillé: Được khuyên.
- Préconisé: Được đề xuất, chủ trương.
- Suggéré: Được gợi ý.
Các cụm từ liên quan
- Envoyer en recommandé: Gửi theo dạng bảo đảm (bưu chính).
- N'oubliez pas d'envoyer le contrat en recommandé. (Đừng quên gửi hợp đồng theo dạng bảo đảm.)
- Avec accusé de réception (A.R.): Có biên nhận đã nhận (thường đi kèm với thư bảo đảm).
- Une lettre recommandée avec accusé de réception. (Thư bảo đảm có kèm biên nhận đã nhận.)
tính từ
- bảo đảm
- Lettre recommandéethư bảo đảm