recommencement

recommencement

The ceremony marked the recommencement of the academic year.

Định nghĩa

Danh từ: Sự bắt đầu lại, sự khởi động lại (của một hoạt động, quá trình, hoặc sự kiện sau một khoảng thời gian gián đoạn).

dụ sử dụng
  • (Sự bắt đầu lại các cuộc đàm phán hòa bình đã mang lại hy vọng cho khu vực.)
  • (Sau một kỳ nghỉ dài, sự bắt đầu lại các lớp học đã được thông báo vào thứ Hai tới.)
  • (Sự khởi động lại công việc xây dựng đã bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Sự bắt đầu lại các cuộc đàm phán thương mại được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nền kinh tế.)
  • (Sự bắt đầu lại phiên tòa sau giờ nghỉ được đánh dấu bằng bằng chứng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Recommence (động từ): bắt đầu lại.
    • They will recommence the project next month. (Họ sẽ bắt đầu lại dự án vào tháng tới.)
  • Recommencing (danh động từ): hành động bắt đầu lại.
    • Recommencing the work after a holiday can be difficult. (Bắt đầu lại công việc sau kỳ nghỉ có thể khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Resumption: sự tiếp tục lại (thường dùng cho các hoạt động chính thức hoặc đã kế hoạch).
    • The resumption of flights was announced. (Việc tiếp tục lại các chuyến bay đã được thông báo.)
  • Restart: sự khởi động lại (thường dùng cho máy móc hoặc quy trình kỹ thuật).
    • The restart of the computer solved the problem. (Việc khởi động lại máy tính đã giải quyết vấn đề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "recommencement", nhưng động từ gốc "recommence" có thể được dùng trong các cấu trúc như: - to recommence with something: bắt đầu lại với điều đó. - Let's recommence with the main topic. (Hãy bắt đầu lại với chủ đề chính.)

Thành ngữ liên quan
  • : tiếp tục từ nơi đã dừng lại (mang nghĩa tương tự recommencement).
    • After the break, we took up where we left off. (Sau giờ nghỉ, chúng tôi tiếp tục từ nơi đã dừng lại.)