recommencement

Học thuật
Thân thiện
recommencement

Le recommencement de la nouvelle année est un moment d'espoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bắt đầu lại: Hành động bắt đầu một lần nữa sau khi đã dừng lại hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le recommencement des cours est prévu pour lundi. (Việc bắt đầu lại các lớp học được dự kiến vào thứ Hai.)
    • Après la pause, le recommencement du match a été sifflé par l'arbitre. (Sau giờ giải lao, trọng tài đã thổi còi báo hiệu trận đấu bắt đầu lại.)
    • Le recommencement de ses études lui a redonné de l'espoir. (Việc bắt đầu lại việc học của anh ấy đã mang lại cho anh hy vọng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au recommencement de": vào lúc bắt đầu lại của (một sự kiện, giai đoạn).
    • Au recommencement de chaque saison, les jardiniers plantent de nouvelles fleurs. (Vào lúc bắt đầu lại của mỗi mùa, những người làm vườn trồng những bông hoa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Recommencer (động từ): bắt đầu lại.
    • Il faut recommencer le travail depuis le début. (Phải bắt đầu lại công việc từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Reprise (danh từ giống cái): sự tiếp tục lại, sự nối lại.
  • Redémarrage (danh từ giống đực): sự khởi động lại.
Từ trái nghĩa
  • Arrêt (danh từ giống đực): sự dừng lại.
  • Fin (danh từ giống cái): sự kết thúc.
  • Interruption (danh từ giống cái): sự gián đoạn.
recommencement

Le recommencement de la nouvelle année est un moment d'espoir.

danh từ giống đực
  1. sự bắt đầu lại