recommendable
/,rekə'mendəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng mến (người): "recommendable" có thể dùng để mô tả một người có phẩm chất tốt, đáng được yêu quý và tôn trọng.
- Có giá trị (vật): Từ này cũng dùng để chỉ một vật, dịch vụ hoặc ý tưởng có chất lượng tốt, đáng được cân nhắc.
- Có thể giới thiệu, có thể tiến cử (người, vật...): Nghĩa chính, chỉ sự đáng được đề xuất, giới thiệu hoặc khuyên dùng cho người khác vì những ưu điểm của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His honesty and diligence make him a highly recommendable employee. (Sự trung thực và chăm chỉ của anh ấy khiến anh trở thành một nhân viên rất đáng được tiến cử.)
- This restaurant is recommendable for its authentic cuisine and friendly service. (Nhà hàng này đáng được giới thiệu vì ẩm thực đích thực và dịch vụ thân thiện.)
- Her recommendable character earned her many friends. (Tính cách đáng mến của cô ấy đã giúp cô có được nhiều bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"highly recommendable": cực kỳ đáng giới thiệu, đáng đề xuất.
- The film is highly recommendable for all ages. (Bộ phim cực kỳ đáng giới thiệu cho mọi lứa tuổi.)
"eminently recommendable": rõ ràng là đáng giới thiệu, xuất sắc đến mức đáng đề xuất.
- This method is eminently recommendable for its efficiency. (Phương pháp này rõ ràng là đáng giới thiệu vì tính hiệu quả của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Recommend (v): đề xuất, giới thiệu.
- I recommend this book to you. (Tôi giới thiệu cuốn sách này cho bạn.)
Recommendation (n): sự giới thiệu, lời đề nghị.
- He got the job based on a strong recommendation. (Anh ấy có được công việc dựa trên một lời giới thiệu mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Advisable: nên làm, đáng được khuyên.
- Commendable: đáng khen ngợi, đáng ca ngợi.
- Worthy: có giá trị, xứng đáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "recommendable". Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "recommend".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recommendable".)
tính từ
- đáng mến (người)
- có giá trị (vật)
- có thể giới thiệu, có thể tiến cử (người, vật...)