recommendatory
/,rekə'mendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để giới thiệu, để tiến cử: Mang tính chất hoặc mục đích giới thiệu, đề xuất ai đó hoặc điều gì đó một cách tích cực, thường với sự ủng hộ hoặc tán thành.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor wrote a recommendatory letter for his student. (Giáo sư đã viết một lá thư giới thiệu cho sinh viên của mình.)
- Her comments were purely recommendatory; she wanted to highlight the benefits of the program. (Những nhận xét của cô ấy hoàn toàn mang tính đề xuất; cô ấy muốn nêu bật những lợi ích của chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a recommendatory capacity": với tư cách là người giới thiệu/đề xuất.
- He spoke at the meeting in a recommendatory capacity. (Ông ấy đã phát biểu tại cuộc họp với tư cách là người đề xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Recommend (động từ): giới thiệu, đề xuất, khuyên.
- Recommendation (danh từ): sự giới thiệu, lời khuyên, đề xuất.
- Recommended (tính từ/quá khứ phân từ): được đề xuất, được khuyến nghị.
Từ đồng nghĩa
- Commendatory: mang tính khen ngợi, tán dương.
- Advisory: mang tính tư vấn, khuyên bảo.
- Suggestive: gợi ý, có tính chất đề xuất.
Lưu ý
- Từ "recommendatory" là một tính từ tương đối trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta có thể dùng cụm từ như "letter of recommendation" (thư giới thiệu) thay vì "recommendatory letter", mặc dù cả hai đều đúng.
tính từ
- để giới thiệu, để tiến cử
- recommendatory letterthư giới thiệu