recommender
/,rekə'mendətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giới thiệu, người tiến cử: Một người đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc giới thiệu một thứ gì đó (như một sản phẩm, dịch vụ, con người) cho người khác.
- Hệ thống giới thiệu: Trong công nghệ thông tin, đây là một hệ thống hoặc thuật toán tự động đề xuất các lựa chọn (như phim, sách, sản phẩm) dựa trên sở thích hoặc hành vi của người dùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My professor was the recommender for my scholarship application. (Giáo sư của tôi là người giới thiệu cho đơn xin học bổng của tôi.)
- The online store uses a smart recommender to suggest books I might like. (Cửa hàng trực tuyến sử dụng một hệ thống giới thiệu thông minh để đề xuất những cuốn sách tôi có thể thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Act as a recommender": Đóng vai trò là người giới thiệu.
- Can you act as a recommender for my job application? (Bạn có thể đóng vai trò là người giới thiệu cho đơn xin việc của tôi được không?)
Biến thể và từ gần giống
- Recommend (động từ): Đề xuất, giới thiệu.
- I recommend this restaurant. (Tôi giới thiệu nhà hàng này.)
- Recommendation (danh từ): Lời khuyên, sự đề xuất, sự giới thiệu.
- I followed his recommendation and bought the book. (Tôi đã nghe theo lời giới thiệu của anh ấy và mua cuốn sách.)
- Recommender System (danh từ ghép): Hệ thống đề xuất (một thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học máy tính).
Từ đồng nghĩa
- Advisor: Người cố vấn.
- Advocate: Người ủng hộ, người biện hộ.
- Proponent: Người đề xướng, người ủng hộ một ý tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "recommender".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recommender".)
tính từ
- người giới thiệu, người tiến cử