recommitment

/'ri:kə'mitmənt/ Cách viết khác : (recommittal) /'ri:kə'mitl/
Học thuật
Thân thiện
recommitment

A prisoner faces recommitment to the correctional facility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cam kết lại, sự tái cam kết: Hành động cam kết một lần nữa, thường với sự quyết tâm mạnh mẽ hơn hoặc sau một thời gian gián đoạn.
    • Sự phạm lại (tội): Hành động phạm tội hoặc vi phạm một lần nữa.
    • Sự bỏ tù lại, sự tống giam lại: Hành động đưa một người nào đó trở lại nhà tù.
    • Sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện): Thủ tục nghị viện chuyển một dự luật trở lại một ủy ban để xem xét thêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ceremony was a public recommitment to their marriage vows. (Buổi lễ một sự tái cam kết công khai với những lời thề hôn nhân của họ.)
    • His recommitment to his studies led to excellent grades. (Sự cam kết lại với việc học của anh ấy đã dẫn đến điểm số xuất sắc.)
    • The judge ordered the recommitment of the offender due to a parole violation. (Thẩm phán ra lệnh tống giam lại người phạm tội do vi phạm quy chế ân xá.)
    • The bill's recommitment to the committee delayed the final vote. (Việc chuyển lại dự luật cho tiểu ban đã làm trì hoãn cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A renewed recommitment": Một sự tái cam kết được làm mới, nhấn mạnh tính chất mới mẻ mạnh mẽ.

    • The company announced a renewed recommitment to environmental sustainability. (Công ty công bố một sự tái cam kết được làm mới đối với tính bền vững môi trường.)
  • "Formal recommitment": Sự cam kết lại một cách chính thức, thường thông qua một nghi lễ hoặc văn bản.

    • They held a formal recommitment ceremony on their 25th anniversary. (Họ tổ chức một buổi lễ tái cam kết chính thức vào dịp kỷ niệm 25 năm ngày cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Recommit (động từ): Cam kết lại, phạm lại, chuyển lại.

    • He decided to recommit himself to his goals. (Anh ấy quyết định cam kết lại với các mục tiêu của mình.)
  • Recommittal (danh từ): Cách viết khác của "recommitment", mang các nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Renewal (of commitment): Sự làm mới (cam kết).
  • Rededication: Sự cống hiến lại, sự hiến dâng lại.
  • Reaffirmation: Sự xác nhận lại, sự tái khẳng định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "recommitment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "recommit to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recommitment" một cách cụ thể.)

recommitment

A prisoner faces recommitment to the correctional facility.

danh từ
  1. sự phạm lại
  2. sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
  3. sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)