recomposable

Học thuật
Thân thiện
recomposable

Un enfant joue avec un puzzle recomposable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thành tạo lại; có thể tạo lại: "recomposable" mô tả một cái gì đó có thể được phân tách thành các phần cấu thành sau đó được lắp ráp lại theo một cách khác để tạo thành một cái mới hoặc khác biệt. thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiết kế, công nghệ, nghệ thuật toán học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce meuble est entièrement recomposable selon vos besoins. (Chiếc bàn ghế này hoàn toàn có thể tạo lại theo nhu cầu của bạn.)
    • Un système modulaire et recomposable offre une grande flexibilité. (Một hệ thống -đun có thể thành tạo lại mang lại tính linh hoạt cao.)
    • Les blocs de construction sont des jouets recomposables par excellence. (Những khối xây dựng là đồ chơi có thể tạo lại một cách tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình công nghệ: Chỉ một thành phần phần mềm hoặc hệ thống có thể được tháo rời kết hợp lại với các thành phần khác.
    • Une architecture de microservices recomposable permet des mises à jour rapides. (Kiến trúc vi dịch vụ có thể thành tạo lại cho phép cập nhật nhanh chóng.)
  • Trong nghệ thuật âm nhạc: Mô tả một tác phẩm được tạo ra từ các yếu tố có thể được sắp xếp lại.
    • L'artiste a créé une œuvre numérique recomposable par le public. (Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm kỹ thuật số công chúng có thể tạo lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Recomposer (động từ): thành tạo lại, tạo lại.
    • Il faut recomposer le puzzle. (Cần phải tạo lại bức tranh ghép.)
  • Recomposition (danh từ): sự thành tạo lại, sự tái cấu thành.
    • La recomposition du gouvernement est attendue. (Việc tái cấu thành chính phủ đang được chờ đợi.)
  • Décomposable (tính từ): có thể phân hủy, có thể phân tích thành phần.
  • Modulaire (tính từ): theo -đun, có thể thay đổi cấu hình.
Từ đồng nghĩa
  • Reconfigurable: có thể cấu hình lại.
  • Modulable: có thể điều chỉnh theo -đun.
  • Adaptable: có thể thích ứng.
Từ trái nghĩa
  • Monolithique: nguyên khối, không thể tách rời.
  • Fixé: cố định.
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
recomposable

Un enfant joue avec un puzzle recomposable.

tính từ
  1. có thể thành tạo lại; có thể tạo lại