reconcilability
/'rekən,sailə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể hòa giải: Trạng thái hoặc phẩm chất cho phép hai bên, hai ý kiến, hoặc hai tình huống mâu thuẫn có thể được điều chỉnh để trở nên hòa hợp hoặc tương thích với nhau.
- Tính nhất trí, tính không mâu thuẫn: Đặc điểm của việc các yếu tố, lý lẽ, hoặc dữ liệu có thể tồn tại cùng nhau mà không có sự xung đột hoặc mâu thuẫn cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reconcilability of their differing views made the negotiation successful. (Tính có thể hòa giải giữa các quan điểm khác biệt của họ đã giúp cuộc đàm phán thành công.)
- We must assess the reconcilability of the financial data from the two departments. (Chúng ta phải đánh giá tính nhất trí của dữ liệu tài chính từ hai phòng ban.)
- The core issue is the reconcilability of scientific evidence with traditional beliefs. (Vấn đề cốt lõi là tính tương thích của bằng chứng khoa học với các niềm tin truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Question the reconcilability of": Đặt câu hỏi về khả năng hòa hợp của.
- Philosophers often question the reconcilability of free will and determinism. (Các triết gia thường đặt câu hỏi về khả năng hòa hợp của ý chí tự do và thuyết quyết định.)
"Test the reconcilability": Kiểm tra tính tương thích.
- The new study tests the reconcilability of the two competing theories. (Nghiên cứu mới kiểm tra tính tương thích của hai học thuyết cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Reconcilable (adj): Có thể hòa giải được, có thể điều hòa được.
- Their goals are not easily reconcilable. (Các mục tiêu của họ không dễ dàng hòa giải được.)
Reconcile (v): Hòa giải, làm cho hòa hợp, điều chỉnh cho phù hợp.
- He tried to reconcile the conflicting reports. (Anh ấy cố gắng hòa hợp các báo cáo mâu thuẫn.)
Reconciliation (n): Sự hòa giải, sự điều hòa.
- The reconciliation between the two families took years. (Sự hòa giải giữa hai gia đình mất nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Compatibility: Tính tương thích.
- Harmonizability: Tính có thể điều hòa.
- Consistency: Tính nhất quán.
Từ trái nghĩa
- Irreconcilability: Tính không thể hòa giải.
- Incompatibility: Tính không tương thích.
- Conflict: Sự xung đột, mâu thuẫn.
danh từ
- tính có thể hoà giải
- tính nhất trí, tính không mâu thuẫn