reconcilement
/'rekənsailmənt/ Cách viết khác : (reconciliation) /,rekəsili'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hòa giải, sự giảng hòa: Hành động khôi phục lại mối quan hệ thân thiện hoặc sự hòa thuận giữa các cá nhân, nhóm sau một cuộc xung đột hoặc bất đồng.
- Sự hòa hợp, sự điều hòa: Hành động làm cho những ý kiến, quan điểm, hoặc sự kiện mâu thuẫn trở nên phù hợp hoặc nhất quán với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reconcilement between the two families took many years. (Sự hòa giải giữa hai gia đình đã mất nhiều năm.)
- His speech aimed at the reconcilement of scientific facts with religious beliefs. (Bài phát biểu của ông nhằm mục đích sự hòa hợp giữa các sự kiện khoa học và niềm tin tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To bring about a reconcilement": Mang lại một sự hòa giải.
- The mediator's role is to bring about a reconcilement. (Vai trò của người hòa giải là mang lại sự hòa giải.)
"A process of reconcilement": Một quá trình hòa giải.
- They are in a long process of reconcilement. (Họ đang trong một quá trình hòa giải dài.)
Biến thể và từ gần giống
Reconciliation (n): (Từ thông dụng hơn) Sự hòa giải, sự giảng hòa, sự điều hòa.
- They sought reconciliation after the argument. (Họ tìm kiếm sự hòa giải sau cuộc tranh cãi.)
Reconcile (v): Hòa giải, làm cho hòa thuận; điều hòa, làm cho nhất quán.
- It's hard to reconcile their different opinions. (Thật khó để điều hòa những ý kiến khác biệt của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Settlement: Sự dàn xếp, giải quyết (một cuộc tranh chấp).
- Harmonization: Sự hài hòa hóa, sự điều hòa.
- Rapprochement: (Từ trang trọng) Sự nối lại quan hệ thân thiện, sự hòa giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reconcilement". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "reconcile".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reconcilement".)
danh từ
- sự hoà giải, sự giảng hoà
- sự hoà hợp, sự điều hoà (những ý kiến bất đồng...); sự làm cho nhất trí (nguyên tắc với hành động...)