reconciliatory
/,rekən'siliətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất hòa giải, giảng hòa: Mang ý định hoặc mục đích để chấm dứt sự bất hòa, xung đột và khôi phục mối quan hệ thân thiện.
- Nhằm làm cho hòa hợp, nhất trí: Có tác dụng hoặc được thiết kế để xóa bỏ sự khác biệt, mâu thuẫn và đem lại sự đồng thuận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leader's reconciliatory speech helped calm the tensions between the two groups. (Bài phát biểu mang tính hòa giải của nhà lãnh đạo đã giúp làm dịu căng thẳng giữa hai nhóm.)
- She sent a reconciliatory message, hoping to mend their friendship. (Cô ấy đã gửi một tin nhắn giảng hòa, hy vọng hàn gắn tình bạn của họ.)
- A reconciliatory gesture is often the first step towards peace. (Một cử chỉ hòa giải thường là bước đầu tiên hướng tới hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In a reconciliatory tone/vein": Với giọng điệu/trạng thái hòa giải.
- He spoke in a reconciliatory tone, acknowledging past mistakes. (Anh ấy nói với giọng điệu hòa giải, thừa nhận những sai lầm trong quá khứ.)
"Reconciliatory efforts/measures": Những nỗ lực/biện pháp hòa giải.
- Both sides must take reconciliatory measures to end the conflict. (Cả hai bên phải thực hiện các biện pháp hòa giải để chấm dứt xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Reconcile (động từ): Hòa giải, giảng hòa; làm cho hòa hợp.
- It's time to reconcile our differences. (Đã đến lúc hòa giải những khác biệt của chúng ta.)
Reconciliation (danh từ): Sự hòa giải, sự làm hòa; sự hòa hợp.
- The two nations are working towards reconciliation. (Hai quốc gia đang hướng tới sự hòa giải.)
Reconcilable (tính từ): Có thể hòa giải được, có thể dung hòa.
- Their viewpoints are not easily reconcilable. (Quan điểm của họ không dễ dung hòa.)
Từ đồng nghĩa
- Conciliatory: Nhượng bộ, dàn xếp, hòa giải (nhấn mạnh hành động làm dịu đi sự tức giận hoặc thù địch).
- Peacemaking: Tạo hòa bình, hòa giải.
- Mediating: Đóng vai trò trung gian hòa giải.
Từ trái nghĩa
- Antagonistic: Chống đối, thù địch.
- Confrontational: Mang tính đối đầu.
- Inflammatory: Kích động, gây hấn.
tính từ
- hoà giải, giảng hoà
- làm cho hoà hợp, làm cho nhất trí