recondamner

Học thuật
Thân thiện
recondamner

Le tribunal a décidé de recondamner l'accusé.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kết tội lại, xử phạt lại: Hành động của một tòa án hoặc thẩm phán khi tuyên bố một bản án mới (thườngnặng hơn hoặc khác) đối với một người đã từng bị kết án trước đó.
    • Chỉ trích lại, lên án lại: Hành động phê phán, lên án mạnh mẽ một lần nữa một người, một hành vi hoặc một tình huống đã từng bị lên án.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le tribunal a décidé de recondamner l'accusé à une peine plus lourde. (Tòa án quyết định kết tội lại bị cáo với một bản án nặng hơn.)
    • La presse a recondamné fermement les actions du gouvernement. (Báo chí đã lên án lại một cách mạnh mẽ các hành động của chính phủ.)
    • Il a été recondamné pour les mêmes faits après un nouveau procès. (Anh ta đã bị kết tội lại về cùng những tội danh sau một phiên tòa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recondamner quelqu'un à...": Kết tội lại ai đó với (một hình phạt cụ thể).
    • Le juge l'a recondamné à une amende importante. (Thẩm phán đã kết tội lại anh ta với một khoản tiền phạt lớn.)
  • "Être recondamné pour...": Bị kết tội lại (một tội danh cụ thể).
    • L'ancien directeur a été recondamné pour corruption. (Cựu giám đốc đã bị kết tội lại tội tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Condamner (ngoại động từ): Kết tội, lên án. (Đâytừ gốc, "recondamner" là hành động lặp lại điều này).
  • Condamnation (danh từ giống cái): Bản án, sự kết tội; sự lên án.
  • Recondamnation (danh từ giống cái): Sự kết tội lại, bản án mới; sự lên án lại.
Từ đồng nghĩa
  • Juger à nouveau (cụm động từ): Xét xử lại.
  • Infliger une nouvelle peine (cụm động từ): Áp đặt một hình phạt mới.
  • Dénoncer à nouveau (cụm động từ): Tố cáo lại, lên án lại.
  • Blâmer de nouveau (cụm động từ): Khiển trách lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trong tiếng Pháp tương đương trực tiếp với cấu trúc này cho từ "recondamner". Các cấu trúc sử dụng thườngvới giới từ "à" hoặc "pour" như đã nêu trong phần "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

(Từ "recondamner" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Pháp).

recondamner

Le tribunal a décidé de recondamner l'accusé.

ngoại động từ
  1. kết tội lại xử phạt lại
  2. chỉ trích lại, lên án lại