reconduction

Học thuật
Thân thiện
reconduction

La reconduction du bail a été automatique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, pháp lý) Sự tiếp tục thuê: Hành động gia hạn hoặc tiếp tục một hợp đồng thuê nhà, thuê tài sản sau khi hợp đồng hết hạn, thường diễn ra một cách mặc định nếu không thông báo chấm dứt.
    • Sự tiếp tục, sự kéo dài: Việc duy trì, tiếp tục một tình trạng, một chính sách, một khoản ngân sách hoặc một thỏa thuận nào đó không sự thay đổi đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La reconduction tacite du bail a surpris le locataire. (Sự tiếp tục thuê mặc định của hợp đồng đã làm người thuê ngạc nhiên.)
    • La reconduction de son contrat de travail est incertaine. (Việc tiếp tục hợp đồng lao động của anh ấykhông chắc chắn.)
    • Les membres ont voté pour la reconduction du président en poste. (Các thành viên đã bỏ phiếu cho việc tiếp tục nhiệm kỳ của vị chủ tịch đương nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reconduction tacite": Sự gia hạn mặc định, sự tiếp tục tự động (thường của hợp đồng thuê nhà khi không thông báo chấm dứt từ một trong hai bên).

    • Faute de préavis, le bail est soumis à reconduction tacite. ( không thông báo trước, hợp đồng thuê nhà phải chịu sự gia hạn mặc định.)
  • "Reconduction automatique": Sự tiếp tục tự động, sự gia hạn tự động (của một gói dịch vụ, đăng ký).

    • Méfiez-vous des abonnements à reconduction automatique. (Hãy cẩn thận với các gói đăng tính năng gia hạn tự động.)
Biến thể từ liên quan
  • Reconduire (động từ): Tiếp tục, gia hạn; đưa ai đó về nơi nào đó (nghĩa khác).

    • Le conseil a décidé de reconduire le budget de l'année dernière. (Hội đồng đã quyết định tiếp tục ngân sách của năm ngoái.)
  • Prolongation (danh từ giống cái): Sự kéo dài (thời gian), thường dùng trong thể thao hoặc cho thời hạn cụ thể.

  • Renouvellement (danh từ giống cái): Sự đổi mới, sự gia hạn (có thể bao hàm ý nghĩa làm mới hoặc thay đổi).
Từ đồng nghĩa
  • Prolongation: sự kéo dài.
  • Pérennisation: sự duy trì lâu dài, sự làm cho tồn tại mãi.
  • Maintien: sự duy trì, sự giữ nguyên.
Các cụm từ liên quan
  • Être reconduit dans ses fonctions: Được tiếp tục giữ chức vụ.

    • Le ministre a été reconduit dans ses fonctions après les élections. (Vị bộ trưởng đã được tiếp tục giữ chức vụ sau cuộc bầu cử.)
  • Reconduction d'accord: Sự tiếp tục/thỏa thuận gia hạn một hiệp định.

    • La reconduction de l'accord commercial est essentielle pour les deux pays. (Việc gia hạn hiệp định thương mạithiết yếu cho cả hai nước.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ pháp hành chính như trênphổ biến nhất.)

reconduction

La reconduction du bail a été automatique.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự tiếp tục thuê
  2. sự tiếp tục
    • Reconduction d'une politique
      sự tiếp tục một chính sách
    • reconduction du budget
      sự tiếp tục ngân sách (của năm trước)