reconduite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiễn đưa: Hành động đi cùng hoặc đưa tiễn ai đó khi họ rời đi, thường mang tính trang trọng hoặc lịch sự. Từ này hiếm và ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La reconduite du diplomate à l'aéroport fut très protocolaire. (Việc tiễn đưa nhà ngoại giao ra sân bay rất là nghi thức.)
- Il a assuré la reconduite de ses invités jusqu'à leur voiture. (Anh ấy đảm bảo việc tiễn đưa các vị khách của mình ra tận xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Assurer la reconduite de quelqu'un": Đảm nhận việc tiễn đưa ai đó.
- Le maître de maison assure traditionnellement la reconduite de ses hôtes. (Chủ nhà theo truyền thống đảm nhận việc tiễn đưa các vị khách của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconduire (động từ): Đưa tiễn, đưa về (ai đó); gia hạn (một hợp đồng, thỏa thuận).
- Je vais te reconduire chez toi. (Tôi sẽ đưa bạn về nhà.)
- Le bail a été reconduit tacitement. (Hợp đồng thuê nhà đã được gia hạn một cách mặc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Raccompagnement (danh từ giống đực): Sự đưa về, sự tiễn về.
- Accompagnement (danh từ giống đực): Sự đi cùng, sự hộ tống.
Lưu ý
- Từ "reconduite" với nghĩa "sự tiễn đưa" là một từ cổ, hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "raccompagnement" hơn.
- Động từ "reconduire" thường xuyên được sử dụng hơn, chủ yếu với hai nghĩa chính: (1) đưa ai đó về một nơi (nghĩa tương tự "raccompagner") và (2) gia hạn một thỏa thuận.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, ít dùng) sự tiễn đưa