reconquête

Học thuật
Thân thiện
reconquête

La reconquête de la ville par les forces alliées fut un moment historique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chinh phục lại: Hành động giành lại quyền kiểm soát, chủ quyền hoặc lãnh thổ đã từng bị mất, thường thông qua chiến tranh hoặc xung đột.
    • Sự khôi phục lại, sự giành lại: Hành động lấy lại một thứ đó đã mất, không chỉ về lãnh thổ mà còn có thểảnh hưởng, quyền lực, hoặc một trạng thái trước đây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La reconquête du territoire occupé a duré plusieurs années. (Cuộc chinh phục lại vùng lãnh thổ bị chiếm đóng đã kéo dài nhiều năm.)
    • La reconquête de son titre de champion était son objectif principal. (Việc giành lại danh hiệu vô địchmục tiêu chính của anh ấy.)
    • Le parti politique a lancé une campagne pour la reconquête du pouvoir. (Đảng chính trị đã phát động một chiến dịch để khôi phục lại quyền lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en reconquête": Đang trong quá trình giành lại, khôi phục lại.
    • Après sa défaite, l'équipe est en reconquête du championnat. (Sau thất bại, đội đang trong quá trình giành lại chức vô địch.)
  • "Reconquête d'un marché": Sự giành lại, chiếm lại một thị trường (trong kinh doanh).
    • La stratégie de reconquête du marché européen a été un succès. (Chiến lược giành lại thị trường châu Âu đã thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconquérir (động từ): Chinh phục lại, giành lại.
    • Ils espèrent reconquérir la confiance des électeurs. (Họ hy vọng giành lại được sự tin tưởng của cử tri.)
  • Conquête (danh từ giống cái): Sự chinh phục, sự xâm chiếm (lần đầu).
    • La conquête de l'espace est un rêve de l'humanité. (Việc chinh phục không giangiấc mơ của nhân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Récupération (sự thu hồi, sự lấy lại).
  • Rétablissement (sự phục hồi, sự tái lập).
  • Reprise (sự lấy lại, sự chiếm lại).
Thành ngữ liên quan
  • "La reconquête des cœurs et des esprits": Sự giành lại trái tim tâm trí (thường dùng trong chính trị hoặc tiếp thị để chỉ việc lấy lại thiện cảm sự ủng hộ).
    • Le nouveau maire a promis la reconquête des cœurs et des esprits des citoyens. (Tân thị trưởng đã hứa sẽ giành lại trái tim tâm trí của người dân.)
reconquête

La reconquête de la ville par les forces alliées fut un moment historique.

danh từ giống cái
  1. sự chinh phục lại
  2. sự khôi phục lại, sự giành lại