reconsolider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Củng cố lại: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên vững chắc, mạnh mẽ hoặc ổn định hơn một lần nữa, sau khi nó đã bị suy yếu, lung lay hoặc cần được tăng cường thêm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gouvernement cherche à reconsolider l'économie nationale. (Chính phủ đang tìm cách củng cố lại nền kinh tế quốc gia.)
- Après la crise, ils ont dû reconsolider leur relation de confiance. (Sau khủng hoảng, họ đã phải củng cố lại mối quan hệ tin cậy.)
- Il faut reconsolider les fondations de ce vieux bâtiment. (Cần phải củng cố lại nền móng của tòa nhà cũ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh tài chính/kinh tế: Thường dùng để nói về việc củng cố lại tình hình tài chính, nợ, hoặc vị thế thị trường.
- L'entreprise a lancé un plan pour reconsolider sa position sur le marché. (Công ty đã triển khai một kế hoạch để củng cố lại vị thế của mình trên thị trường.)
- Trong bối cảnh kỹ thuật/xây dựng: Chỉ việc gia cố, làm vững chắc lại các kết cấu.
- Les ingénieurs proposent de reconsolider la structure du pont. (Các kỹ sư đề xuất củng cố lại kết cấu của cây cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Consolider (ngoại động từ): củng cố (hành động làm vững chắc lần đầu hoặc nói chung).
- Reconsolidation (danh từ giống cái): sự củng cố lại.
- La reconsolidation de la paix est une priorité. (Việc củng cố lại hòa bình là một ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Renforcer (à nouveau): tăng cường (lại).
- Affermir (de nouveau): làm cho vững chắc (lại).
- Étayer (à nouveau): chống đỡ, gia cố (lại).
Từ trái nghĩa
- Affaiblir: làm suy yếu.
- Déstabiliser: làm mất ổn định.
- Ébranler: làm rung chuyển, lung lay.
Ghi chú sử dụng
- "Reconsolider" là một động từ có tiền tố "re-" (lại, một lần nữa), vì vậy nó luôn hàm ý một hành động được lặp lại hoặc thực hiện thêm trên một thứ đã từng được củng cố (consolider) trước đó hoặc đang cần được làm mạnh thêm.
- Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính trị, kinh tế, quân sự hoặc kỹ thuật hơn là trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- củng cố lại