reconstituent
/'ri:kən'stitjuənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bổ, có tác dụng phục hồi: Mô tả thứ gì đó có khả năng tái tạo, phục hồi sức khỏe, thể lực hoặc cấu trúc.
Danh từ:
- Thuốc bổ: Một loại thuốc hoặc chất có tác dụng phục hồi sức khỏe, tăng cường thể trạng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor recommended a reconstituent diet after her illness. (Bác sĩ khuyến nghị một chế độ ăn bổ dưỡng để phục hồi sau khi cô ấy khỏi bệnh.)
- This herbal tea has a reconstituent effect on the body. (Loại trà thảo mộc này có tác dụng bổ dưỡng, phục hồi cơ thể.)
Danh từ:
- He takes a natural reconstituent every morning to boost his energy. (Anh ấy uống một loại thuốc bổ tự nhiên mỗi sáng để tăng cường năng lượng.)
- Traditional medicine often uses herbs as reconstituents. (Y học cổ truyền thường sử dụng các loại thảo mộc như những vị thuốc bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reconstituent properties": những đặc tính phục hồi, bổ dưỡng.
- Honey is known for its reconstituent properties. (Mật ong được biết đến với những đặc tính bổ dưỡng, phục hồi.)
"act as a reconstituent": đóng vai trò như một chất bổ, thuốc bổ.
- A good night's sleep can act as a powerful reconstituent. (Một đêm ngủ ngon có thể đóng vai trò như một liều thuốc bổ mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Reconstitute (động từ): pha lại (bột, sữa... thành chất lỏng); tái lập, tổ chức lại.
- Reconstitute the juice by adding water. (Pha nước ép lại bằng cách thêm nước.)
- The committee was reconstituted with new members. (Ủy ban đã được tái lập với các thành viên mới.)
Reconstitution (danh từ): sự pha lại; sự tái lập, sự phục hồi.
- The reconstitution of the government took several months. (Việc tái lập chính phủ mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Tonic (danh từ/tính từ): thuốc bổ, có tính bổ.
- Restorative (danh từ/tính từ): thuốc hồi phục, có tác dụng hồi phục.
- Invigorating (tính từ): làm khoẻ mạnh, làm hồi sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- bổ
danh từ
- thuốc bổ