reconstituer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tổ chức lại, lập lại: Hành động tạo dựng lại một cái gì đó đã bị tan rã, giải tán hoặc mất đi hình thái ban đầu.
- Khôi phục lại, hồi phục lại: Hành động làm cho một thứ gì đó trở lại trạng thái, sức mạnh hoặc hình dáng nguyên vẹn như trước đây sau khi bị hư hại hoặc suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Après la guerre, il a fallu reconstituer le gouvernement. (Sau chiến tranh, cần phải tổ chức lại chính phủ.)
- Les archéologues tentent de reconstituer le vase à partir des fragments. (Các nhà khảo cổ học đang cố gắng khôi phục lại chiếc bình từ những mảnh vỡ.)
- Elle prend des vitamines pour reconstituer ses forces. (Cô ấy uống vitamin để hồi phục lại sức lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Reconstituer les faits / une scène: Dựng lại sự việc / một hiện trường.
- La police a reconstitué la scène du crime. (Cảnh sát đã dựng lại hiện trường vụ án.)
- Reconstituer un dossier / un patrimoine: Tập hợp lại hồ sơ / khôi phục lại tài sản.
- L'avocat doit reconstituer le dossier perdu. (Luật sư phải tập hợp lại hồ sơ đã bị mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconstitution (danh từ giống cái): Sự tổ chức lại, sự khôi phục lại.
- La reconstitution historique était très réaliste. (Buổi dựng lại lịch sử rất chân thực.)
- Reconstituant (tính từ): Có tác dụng bồi bổ, hồi phục.
- Un repas reconstituant. (Một bữa ăn bồi bổ sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Réorganiser: Tái tổ chức, sắp xếp lại.
- Rétablir: Thiết lập lại, phục hồi lại (một trật tự, tình trạng).
- Restaurer: Phục hồi, trùng tu (thường dùng cho công trình, sức khỏe).
Từ trái nghĩa
- Détruire: Phá hủy.
- Dissoudre: Giải tán.
- Affaiblir: Làm suy yếu.
ngoại động từ
- tổ chức lại, lập lại
- Reconstituer une arméetổ chức lại một đội quân
- khôi phục lại, hồi phục lại
- Reconstituer une villekhôi phục lại một thành phố