reconstitute
/'ri:'kɔnstitju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thành lập lại, tái lập, tổ chức lại: Hành động tạo ra một cái gì đó một lần nữa, thường là một tổ chức, nhóm hoặc thực thể, sau khi nó đã ngừng tồn tại hoặc bị thay đổi.
- Phục hồi, tái tạo lại (từ các phần còn lại hoặc dạng khô): Hành động khôi phục một thứ gì đó về trạng thái ban đầu, đặc biệt là bằng cách thêm nước vào thực phẩm khô hoặc từ các thành phần riêng lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government decided to reconstitute the advisory panel with new experts. (Chính phủ quyết định thành lập lại hội đồng tư vấn với các chuyên gia mới.)
- To make the soup, you need to reconstitute the dried mushrooms by soaking them in warm water. (Để làm súp, bạn cần phục hồi nấm khô bằng cách ngâm chúng trong nước ấm.)
- After the scandal, the board was completely reconstituted. (Sau vụ bê bối, hội đồng quản trị đã được tổ chức lại hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị: Thường dùng để chỉ việc tái lập một cơ quan, ủy ban, hoặc cơ cấu với thành phần hoặc quy chế mới.
- The committee was reconstituted under a new charter. (Ủy ban đã được tái lập theo một điều lệ mới.)
- Trong ẩm thực hoặc khoa học: Chỉ việc khôi phục một chất hoặc thực phẩm về dạng gốc bằng cách thêm chất lỏng.
- The scientist managed to reconstitute the ancient solution from its preserved components. (Nhà khoa học đã thành công trong việc tái tạo lại dung dịch cổ đại từ các thành phần được bảo quản của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconstitution (danh từ): Sự tái lập, sự phục hồi.
- The reconstitution of the department took several months. (Việc tái lập bộ phận mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Reform (cải tổ): Tổ chức lại theo một cách mới và cải thiện hơn.
- Reorganize (tái tổ chức): Sắp xếp lại theo một cấu trúc khác.
- Restore (khôi phục): Đưa trở lại trạng thái hoặc điều kiện ban đầu.
- Rehydrate (bù nước): Làm cho hấp thụ nước trở lại (nghĩa chuyên biệt trong ẩm thực).
Từ trái nghĩa
- Dissolve (giải tán): Chấm dứt sự tồn tại của một tổ chức.
- Dehydrate (làm khô): Loại bỏ nước khỏi một thứ gì đó.
ngoại động từ
- lập lại, thành lập lại, xây dựng lại, tổ chức lại
- to reconstitute a committeethành lập lại một uỷ ban