reconstitution

Học thuật
Thân thiện
reconstitution

La police utilise une reconstitution pour comprendre la scène du crime.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tổ chức lại, sự lập lại: Hành động tái lập, sắp xếp lại một cái gì đó theo một hình thức hoặc cấu trúc mới.
    • Sự khôi phục lại, sự hồi phục lại: Hành động làm cho một thứ đó trở lại trạng thái, điều kiện hoặc quy mô ban đầu sau khi đã bị suy giảm, mất mát hoặc tan rã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La reconstitution du comité a pris plusieurs mois. (Việc tổ chức lại ủy ban đã mất vài tháng.)
    • La reconstitution de la forêt après l'incendie est un processus lent. (Sự khôi phục lại khu rừng sau vụ cháymột quá trình chậm chạp.)
    • La police a demandé une reconstitution des faits. (Cảnh sát đã yêu cầu một sự tái hiện lại các sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reconstitution historique": sự tái hiện lịch sử, thường chỉ việc dựng lại một sự kiện lịch sử một cách sống động.

    • Le musée propose une reconstitution historique de la bataille. (Bảo tàng đề xuất một buổi tái hiện lịch sử trận chiến.)
  • "Reconstitution de scène": sự tái hiện hiện trường, thường dùng trong điều tra tội phạm hoặc pháp y.

    • Les enquêteurs ont procédé à une reconstitution de scène. (Các điều tra viên đã tiến hành tái hiện hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstituer (động từ): tổ chức lại, khôi phục lại, lập lại.

    • Il faut reconstituer les événements dans l'ordre chronologique. (Cần phải dựng lại các sự kiện theo trình tự thời gian.)
  • Reconstituant (tính từ/danh từ): tác dụng bồi bổ, phục hồi (ví dụ: thuốc bổ).

    • Ce sirop est un bon reconstituant après une grippe. (Loại siro nàymột thuốc bổ tốt sau khi bị cúm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétablissement: sự phục hồi, sự tái lập (nhấn mạnh đến việc trở lại trạng thái ban đầu).
  • Réorganisation: sự tổ chức lại, sự sắp xếp lại (nhấn mạnh đến cấu trúc).
  • Restauration: sự phục hồi, sự khôi phục (thường dùng cho di sản, sức khỏe).
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à une reconstitution: tiến hành một cuộc tái hiện/tái lập.
    • Les archéologues procèdent à la reconstitution d'un vase ancien. (Các nhà khảo cổ tiến hành phục dựng một chiếc bình cổ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ của thường mang tính thuật ngữ hoặc mô tả trực tiếp.)

reconstitution

La police utilise une reconstitution pour comprendre la scène du crime.

danh từ giống cái
  1. sự tổ chức lại, sự lập lại
    • reconstitution d'un dossier
      sự lập lại một hồ sơ
  2. sự khôi phục lại, sự hồi phục lại
    • Reconstitution d'une fortune
      sự khôi phục lại một cơ nghiệp