reconstructeur

Học thuật
Thân thiện
reconstructeur

L'architecte est le reconstructeur principal de la vieille ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xây dựng lại, kiến thiết lại: Dùng để mô tả một cái gì đó tính chất hoặc mục đíchxây dựng, tái thiết, hoặc phục hồi lại một thứ đã bị hư hỏng, mất mát hoặc cần được cải tạo.
    • Tái tạo: Có thể dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để chỉ quá trình tái tạo lại các , tế bào.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người xây dựng lại, người kiến thiết lại: Chỉ một người (nam) có công việc hoặc nhiệm vụxây dựng, tái thiết lại một công trình, một tổ chức hoặc một xã hội.
    • Chất tái tạo: Trong mỹ phẩm hoặc dược phẩm, có thể chỉ một sản phẩm tác dụng tái tạo, phục hồi da hoặc tóc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un plan reconstructeur pour la ville après la guerre. (Một kế hoạch tái thiết cho thành phố sau chiến tranh.)
    • Cette crème a un effet reconstructeur sur les cheveux abîmés. (Loại kem này tác dụng tái tạo trên mái tóc tổn.)
  • Danh từ giống đực:
    • Il est l'un des reconstructeurs du quartier historique. (Ông ấymột trong những người tái thiết khu phố cổ.)
    • J'utilise un reconstructeur pour mes ongles cassants. (Tôi đang dùng một chất tái tạo cho móng tay dễ gãy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir reconstructeur": Sức mạnh/sức mạnh tái tạo.
    • On attribue à la nature un pouvoir reconstructeur. (Người ta cho rằng thiên nhiên có một sức mạnh tái tạo.)
  • "Phase reconstructrice": Giai đoạn tái thiết.
    • Le pays entre dans une phase reconstructrice après la catastrophe. (Đất nước bước vào giai đoạn tái thiết sau thảm họa.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconstruction (n.f): Sự tái thiết, sự xây dựng lại.
    • La reconstruction du pont a pris deux ans. (Việc tái thiết cây cầu đã mất hai năm.)
  • Reconstruire (v.t): Xây dựng lại, tái thiết.
    • Ils vont reconstruire la maison détruite. (Họ sẽ xây dựng lại ngôi nhà bị phá hủy.)
  • Reconstructif, -ive (adj): tính chất tái tạo, phục hồi (thường dùng trong y học).
    • Une chirurgie reconstructive. (Một cuộc phẫu thuật tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Rénovateur (adj/n.m): Người cải tạo, đổi mới (nhấn mạnh việc làm mới hơn là xây lại từ đầu).
  • Régénérateur (adj/n.m): Chất tái sinh, người/tác nhân làm tái sinh (thường trong sinh học, mỹ phẩm).
Các cụm từ liên quan
  • Travaux reconstructeurs (n.m.pl): Các công trình tái thiết.
    • Les travaux reconstructeurs ont commencé au printemps. (Các công trình tái thiết đã bắt đầu vào mùa xuân.)
  • Effort reconstructeur (n.m): Nỗ lực tái thiết.
    • Un effort reconstructeur national est nécessaire. (Một nỗ lực tái thiết quốc giacần thiết.)
reconstructeur

L'architecte est le reconstructeur principal de la vieille ville.

tính từ
  1. xây dựng lại, kiến thiết lại
danh từ giống đực
  1. người xây dựng lại, người kiến thiết lại