reconstruction
/'ri:kən'strʌkʃn/
Học thuậtThân thiện
A team of archaeologists carefully conducts a reconstruction of an ancient building.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại: Hành động xây dựng lại một cái gì đó đã bị hư hỏng, phá hủy hoặc thay đổi.
- Sự dựng lại, sự tái hiện: Hành động tạo ra lại một phiên bản hoặc mô hình của một thứ gì đó dựa trên bằng chứng hoặc thông tin có sẵn, thường để hiểu về quá khứ.
- (Trong lịch sử Hoa Kỳ) Thời kỳ Tái thiết: Giai đoạn lịch sử (1865-1877) sau Nội chiến Hoa Kỳ khi các tiểu bang miền Nam được tái tổ chức và tái hòa nhập vào Liên bang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reconstruction of the ancient city took many years. (Việc xây dựng lại thành phố cổ đã mất nhiều năm.)
- The police used witness accounts for a reconstruction of the crime. (Cảnh sát đã sử dụng lời khai của nhân chứng để dựng lại vụ án.)
- The museum exhibit shows a reconstruction of a dinosaur skeleton. (Triển lãm bảo tàng cho thấy một bộ xương khủng long được dựng lại.)
- The Reconstruction era was a complex period in American history. (Thời kỳ Tái thiết là một giai đoạn phức tạp trong lịch sử Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Historical reconstruction": sự tái hiện lịch sử, thường liên quan đến việc tái tạo các sự kiện, địa điểm hoặc đời sống trong quá khứ.
- The documentary used historical reconstruction to show life in medieval times. (Bộ phim tài liệu đã sử dụng sự tái hiện lịch sử để thể hiện cuộc sống thời trung cổ.)
"Cognitive reconstruction" (Tâm lý học): quá trình tái cấu trúc lại suy nghĩ hoặc ký ức.
- Therapy often involves the cognitive reconstruction of traumatic memories. (Liệu pháp thường liên quan đến việc tái cấu trúc nhận thức các ký ức chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Reconstruct (động từ): xây dựng lại, dựng lại.
- They plan to reconstruct the old bridge. (Họ dự định xây dựng lại cây cầu cũ.)
Reconstructive (tính từ): (thuộc về) việc xây dựng/tái tạo lại, thường dùng trong y học.
- He underwent reconstructive surgery after the accident. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật tái tạo sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Rebuilding: sự xây dựng lại.
- Restoration: sự phục hồi, sự khôi phục (nhấn mạnh việc đưa về trạng thái ban đầu).
- Recreation: sự tái tạo, sự tạo ra lại (một bản sao hoặc mô phỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "reconstruction". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reconstruct").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "reconstruction").
A team of archaeologists carefully conducts a reconstruction of an ancient building.
danh từ
- sự xây dựng lại, sự kiến thiết lại; sự đóng lại (tàu...)
- sự dựng lại (một vở kịch...)
- (pháp lý) sự diễn lại