reconvention

Học thuật
Thân thiện
reconvention

L'accusé a déposé une reconvention contre le plaignant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Sự phản tố: Hành động của bị đơn (người bị kiện) đưa ra yêu cầu hoặc khiếu nại ngược lại chống lại nguyên đơn (người khởi kiện) trong cùng một vụ án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avocat a préparé une reconvention pour son client. (Luật sư đã chuẩn bị một sự phản tố cho thân chủ của mình.)
    • La reconvention permet au défendeur de devenir demandeur à son tour. (Sự phản tố cho phép bị đơn trở thành nguyên đơn ngược lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Former une reconvention": Đệ trình một sự phản tố.

    • Le tribunal a accepté qu'il forme une reconvention. (Tòa án đã chấp nhận việc ông ta đệ trình một sự phản tố.)
  • "Demande en reconvention": Yêu cầu phản tố, đơn phản tố.

    • Sa demande en reconvention a été jugée recevable. (Yêu cầu phản tố của anh ta đã được xétcó thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconventionnel (adj): (Thuộc về) phản tố.
    • Une demande reconventionnelle (Một đơn yêu cầu phản tố).
Từ đồng nghĩa
  • Demande reconventionnelle: Đơn phản tố, yêu cầu phản tố.
  • Contre-demande: Yêu cầu ngược lại (từ gần nghĩa trong bối cảnh pháp lý).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệttrong tố tụng dân sự. mô tả một thủ tục tố tụng cụ thể nơi bị đơn đưa ra yêu cầu riêng chống lại nguyên đơn.
reconvention

L'accusé a déposé une reconvention contre le plaignant.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự phản tố.
    • reconventionnel Demande reconventionnelle
      đơn phản tố.