record film

/'rekɔ:d'film/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim tài liệu: Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình cung cấp thông tin thực tế về một sự kiện, vấn đề hoặc khía cạnh của cuộc sống, thường nhằm mục đích giáo dục hoặc ghi chép lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The director is famous for his powerful record films about social issues. (Đạo diễn nổi tiếng với những bộ phim tài liệu mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.)
    • We watched a record film about wildlife in the Amazon rainforest. (Chúng tôi đã xem một phim tài liệu về động vật hoang dãrừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a record film": làm một bộ phim tài liệu.

    • She spent three years in the region to make a record film about the indigenous culture. ( ấy đã dành ba năm trong khu vực để làm một bộ phim tài liệu về văn hóa bản địa.)
  • "record film footage": cảnh quay phim tài liệu.

    • The archive contains precious record film footage from the war. (Kho lưu trữ chứa những cảnh quay phim tài liệu quý giá từ cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Documentary (n): phim tài liệu (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • This documentary won an international award. (Bộ phim tài liệu này đã giành được một giải thưởng quốc tế.)
  • Docudrama (n): phim tài liệu chính kịch (một thể loại pha trộn giữa tài liệu kịch tính hóa).

    • The docudrama recreated the historical event based on factual records. (Phim tài liệu chính kịch đã tái hiện sự kiện lịch sử dựa trên các tư liệu thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Documentary film: phim tài liệu.
  • Non-fiction film: phim phi hư cấu.
Lưu ý
  • "Record film" một thuật ngữ cụ thể, ít phổ biến hơn so với "documentary". nhấn mạnh vào khía cạnh ghi chép, lưu giữ sự kiện thực tế.
danh từ
  1. phim tài liệu