record-player

/'rekɔ:,pleiə/
Học thuật
Thân thiện
record-player

A child carefully places a vinyl record on the record-player.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hát, máy quay đĩa: Một thiết bị học hoặc điện tử dùng để phát lại âm thanh đã được ghi trên đĩa than (đĩa nhựa). thường bao gồm một bàn xoay, một kim một hệ thống khuếch đại âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather still listens to music on his old record-player. (Ông tôi vẫn nghe nhạc bằng chiếc máy hát của ông ấy.)
    • The sound from a vintage record-player has a unique warmth. (Âm thanh từ một chiếc máy quay đĩa cổ một sự ấm áp đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a portable record-player": một máy hát di động.
    • In the 1960s, teenagers loved carrying their portable record-players to the beach. (Vào những năm 1960, thanh thiếu niên thích mang theo những chiếc máy hát di động của họ ra bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Record (n): đĩa nhạc, đĩa than.

    • She has a large collection of vinyl records. ( ấy một bộ sưu tập lớn các đĩa nhạc vinyl.)
  • Turntable (n): bàn xoay (một bộ phận chính của máy hát, đôi khi dùng để chỉ toàn bộ máy).

    • He is a DJ who specializes in using turntables. (Anh ấy một DJ chuyên sử dụng bàn xoay.)
Từ đồng nghĩa
  • Phonograph: máy hát (từ cổ hơn, thường dùng cho các máy hát đời đầu).
  • Gramophone: máy hát (tên thương hiệu phổ biến, đặc biệtAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt cho danh từ 'record-player')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'record-player')

record-player

A child carefully places a vinyl record on the record-player.

danh từ
  1. máy hát, máy quay đĩa