recordage

Học thuật
Thân thiện
recordage

Le joueur de tennis fait un recordage de sa raquette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự buộc lại lần nữa: Hành động thắt chặt hoặc cố định một vật đó một lần nữa, thường bằng dây hoặc dây thừng.
    • Đan lại (vợt đánh bóng): Trong thể thao, đặc biệtquần vợt hoặc cầu lông, đâyhành động thay thế hoặc sửa chữa các dây trên mặt vợt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le recordage de ce paquet est nécessaire. (Việc buộc lại gói hàng nàycần thiết.)
    • Mon vợt a besoin d'un recordage. (Vợt của tôi cần được đan lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recordage de cordage": việc buộc lại dây thừng.
    • Le recordage de cordage sur le bateau est une tâche délicate. (Việc buộc lại dây thừng trên thuyềnmột công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Recorder (động từ): buộc lại, đan lại.
    • Il faut recorder la ficelle. (Cần phải buộc lại sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Renouage (danh từ): sự buộc lại.
  • Réfection (danh từ): sự sửa chữa, tu sửa (có thể dùng trong ngữ cảnh sửa vợt).
recordage

Le joueur de tennis fait un recordage de sa raquette.

danh từ giống đực
  1. sự buộc lại lần nữa.
  2. đan lại (vợt đánh bóng).