recordman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người giữ kỷ lục: Từ này dùng để chỉ một người (nam) đang nắm giữ kỷ lục trong một lĩnh vực nào đó, thường là thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il est le recordman du saut en hauteur. (Anh ấy là người giữ kỷ lục môn nhảy cao.)
- Ce nageur est un recordman mondial. (Vận động viên bơi lội này là một người giữ kỷ lục thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Recordman du monde": người giữ kỷ lục thế giới.
- Il est recordman du monde du 100 mètres. (Anh ấy là người giữ kỷ lục thế giới chạy 100 mét.)
"Recordman olympique": người giữ kỷ lục Olympic.
- Ce coureur est recordman olympique. (Vận động viên chạy này là người giữ kỷ lục Olympic.)
Biến thể và từ gần giống
Recordwoman (danh từ giống cái): người phụ nữ giữ kỷ lục.
- Elle est la recordwoman du marathon. (Cô ấy là người phụ nữ giữ kỷ lục marathon.)
Record (danh từ giống đực): kỷ lục.
- Il a battu le record. (Anh ấy đã phá kỷ lục.)
Từ đồng nghĩa
- Détenteur du record: người nắm giữ kỷ lục.
- Champion (danh từ giống đực): nhà vô địch (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là kỷ lục).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "recordman" được coi là một từ cũ (). Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta có xu hướng sử dụng các cụm từ trung tính hơn như "détenteur du record" (người giữ kỷ lục) hoặc đơn giản là "record" theo ngữ cảnh.
- Từ này là danh từ giống đực, dạng số nhiều là "recordmen".
danh từ giống đực
- (số nhiều recordmen)
- (từ cũ; nghiã cũ) người giữ kỷ lục.