recork
/'ri:'kɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng nút lại (chai): Hành động đóng lại một chai (thường là chai rượu) bằng một nút chai mới sau khi đã mở ra và sử dụng một phần.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- After pouring a glass of wine, it's important to recork the bottle to preserve the flavor. (Sau khi rót một ly rượu, việc đóng nút lại chai là quan trọng để giữ hương vị.)
- The sommelier expertly recorked the expensive champagne. (Người giới thiệu rượu chuyên nghiệp đã đóng nút lại chai sâm-panh đắt tiền một cách điêu luyện.)
- You should recork the olive oil tightly to prevent it from going rancid. (Bạn nên đóng nút lại chai dầu ô liu thật chặt để ngăn nó bị ôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recork a bottle": đóng nút lại một chai.
- This device helps you easily recork a bottle of wine. (Thiết bị này giúp bạn dễ dàng đóng nút lại một chai rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cork (n): nút chai (làm từ vỏ cây sồi).
- Cork (v): đóng nút chai.
- Uncork (v): mở nút chai, khui chai.
Từ đồng nghĩa
- Reseal: đóng kín lại, niêm phong lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các loại nắp khác không phải nút chai).
- Stopper (v): nút lại, bịt lại (có thể dùng cho các loại nút khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "recork")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recork")
ngoại động từ
- đóng nút lại (chai)