recors

Học thuật
Thân thiện
recors

Un recors aide l'huissier à porter un dossier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, pháp lý; từ , nghĩa ) Trợnhân viên chấp hành: "Recors" là một thuật ngữ pháp lý cổ, dùng để chỉ người trợ giúp hoặc phụ tá cho một nhân viên chấp hành án hoặc thừa phát lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ: (Người trợđã hỗ trợ viên chấp hành trong nhiệm vụ của ông ta.) (Trong các văn bản luật , đôi khi người ta thấy nhắc đến trợchấp hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ chuyên ngành: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, lịch sử pháp luật hoặc văn học cổ điển của Pháp. Ngày nay, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Huissier (danh từ giống đực): Thừa phát lại, nhân viên chấp hành án. Đâychức danh "recors" hỗ trợ.
  • Aide (danh từ giống đực/cái): Người trợ giúp, phụ tá (nghĩa chung, hiện đại).
  • Assistant (danh từ giống đực): Trợ lý (nghĩa chung, hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Auxiliaire de justice (danh từ giống đực/cái): Trợ tá tư pháp (một thuật ngữ hiện đại rộng hơn).
  • Substitut (danh từ giống đực): Người thay thế, phó (trong một số ngữ cảnh pháp lý).
Lưu ý
  • Tình trạng từ vựng: "Recors" được coi là một từ cổ () tính chuyên môn cao, chỉ dùng trong lĩnh vực pháp lý. Người học nên nhận biết từ này khi đọc tài liệu nhưng không cần thiết phải sử dụng chủ động trong giao tiếp hay văn bản hiện đại.
recors

Un recors aide l'huissier à porter un dossier.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý; từ , nghĩa ) trợnhân viên chấp hành.

Từ gần giống