recours

Học thuật
Thân thiện
recours

Le juge examine le recours en grâce.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cầu viện, sự trông nhờ vào, sự dùng đến: Hành động tìm kiếm sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc sử dụng một phương tiện, biện pháp nào đó để đạt được mục đích.
    • Phương cách, cùng kế, cái cứu vãn: Một giải pháp, một lối thoát hoặc một nguồn hỗ trợ cuối cùng khi gặp khó khăn.
    • (Luật học, pháp lý) Sự xin xét lại, sự kháng án: Hành động phápkhiếu nại lên một cấp tòa án cao hơn để yêu cầu xem xét lại một bản án hoặc quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Sự cầu viện, sự dùng đến:

    • Avoir recours à un avocat. (Dùng đến luật sư / Cầu viện đến luật sư.)
    • Le recours à la force est parfois nécessaire. (Việc dùng đến vũ lực đôi khicần thiết.)
  • Phương cách, cùng kế:

    • C'était notre dernier recours. (Đóphương sách cuối cùng của chúng tôi.)
    • Il n'y a plus de recours possible. (Không còn phương cách nào khả thi nữa.)
  • (Luật học) Sự kháng án:

    • Le condamné a formé un recours. (Người bị kết án đã đệ đơn kháng án.)
    • Le tribunal a rejeté son recours. (Tòa án đã bác đơn kháng cáo của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en recours contre une décision: Đang trong quá trình khiếu nại, kháng cáo một quyết định.

    • La société est en recours contre l'amende. (Công ty đang kháng cáo mức phạt.)
  • Sans recours: Không còn cứu vãn được, không còn khả năng kháng cáo/chống đỡ.

    • La situation est sans recours. (Tình thế đã không còn cứu vãn được nữa.)
    • Un chèque sans recours. (Một tấm séc không thể truy đòi lại.)
Biến thể từ liên quan
  • Recourir (động từ): Cầu viện đến, dùng đến, phải nhờ cậy đến.

    • Il a recourir à l'aide de ses amis. (Anh ấy đã phải nhờ cậy đến sự giúp đỡ của bạn bè.)
  • Recours gracieux (danh từ): Đơn xin xét lại (theo thủ tục hành chính, trước khi khởi kiện ra tòa).

  • Recours contentieux (danh từ): Thủ tục tố tụng, khởi kiện ra tòa án.
Từ đồng nghĩa
  • Appel (danh từ): Sự kêu gọi, sự kháng cáo (trong pháp lý).
  • Ressource (danh từ): Nguồn lực, phương kế.
  • Expédient (danh từ): Biện pháp, kế tạm thời.
  • Secours (danh từ): Sự cứu giúp, viện trợ.
Cụm từ cố định
  • Avoir recours à (qqn/qqch): Cầu viện đến (ai), dùng đến (cái gì).

    • Elle a eu recours à un prêt bancaire. ( ấy đã phải dùng đến một khoản vay ngân hàng.)
  • En dernier recours: Như một phương sách cuối cùng.

    • Nous n'utiliserons la procédure judiciaire qu'en dernier recours. (Chúng tôi sẽ chỉ sử dụng thủ tục tư pháp như một phương sách cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est (un) recours inutile: Đómột sự cầu viện vô ích / một việc làm vô ích.
    • Protester maintenant, c'est un recours inutile. (Phản đối lúc nàymột việc làm vô ích.)
recours

Le juge examine le recours en grâce.

danh từ giống đực
  1. sự cầu viện, sự trông nhờ vào, sự dùng đến
    • Avoir recours à quelqu'un
      cầu viện đến ai
    • Le recours à la violence
      sự dùng đến bạo lực
  2. phương cách, cùng kế cái cứu vãn
    • C'est notre derniers recours
      đóphương sách cuối cùng của chúng tôi
    • C'est sans recours
      không còn cứu vãn được nữa
  3. (luật học, pháp lý) sự xin xét lại, sự kháng án
    • recours en grâce
      sự xin ân xá