recoudre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khâu lại, may lại: Hành động dùng chỉ kim để nối lại các phần vải, da hoặc vật liệu khác đã bị rách, đứt hoặc tách rời.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle doit recoudre le bouton de sa chemise. ( ấy phải khâu lại cái khuy áo sơ mi của mình.)
    • Le chirurgien a recoudre la plaie. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải khâu lại vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recoudre une relation" (nghĩa bóng): Hàn gắn, vá víu một mối quan hệ.
    • Ils essaient de recoudre leur amitié après la dispute. (Họ đang cố gắng hàn gắn tình bạn sau cuộc cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Coudre (động từ): Khâu, may.
  • Surcoudre (động từ): Khâu viền, khâu đè lên.
  • Découdre (động từ): Tháo đường chỉ, cởi ra (nghĩa đối lập).
Từ đồng nghĩa
  • Rapiécer: lại, mạng lại.
  • Réparer (avec une aiguille): Sửa chữa (bằng kim chỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Recoudre les morceaux": Hàn gắn lại những mảnh vỡ (nghĩa bóng, thường dùng cho mối quan hệ hoặc tình cảm).
    • Après la crise, le couple a mis du temps à recoudre les morceaux. (Sau khủng hoảng, cặp đôi đã mất thời gian để hàn gắn lại những mảnh vỡ.)
ngoại động từ
  1. khâu lại, may lại.
    • Recoudre une manche
      khâu lại, may lại một tay áo;
    • recoudre la peau du visage
      khâu lại da mặt.

Từ gần giống